Sarreguemines FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Belfort

Sarreguemines FC vs Belfort

Tỷ số chung cuộc: Sarreguemines FC 3-2 Belfort tại National 3 - Group H, 15 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 19
Sân vận động
Stade de la Blies, Sarreguemines
Phong độ
LWLLL Sarreguemines FC
LLWWW Belfort
  1. 23' 0-1 M. Gaougaou
  2. 38' A. Mazroui 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' E. Sahin K. Djerrah
  5. 47' G. Mulenda 2-1
  6. 58' G. Mulenda 3-1
  7. 71' M. Yildirim A. Mazroui
  8. 73' L. Gerber M. Benigni
  9. 81' C. Ribeiro D. Glao
  10. 83' P. Muller Y. Konki
  11. 87' B. El Moussaoui S. Cessy
  12. 90' N. Courtot L. Schnepp
  13. 90'+3 3-2 C. Eboumbou Dipoko
  14. FT3-2

Đội hình

Sarreguemines FC HLV: D. Ferdjani
  1. 1A. Zimmermann
  2. 5B. Modeste
  3. 4J. Branca
  4. 3R. Sabater
  5. 18S. Altıkulaç
  6. 15I. Bamba
  7. 8S. Cessy ▼ 87'
  8. 23K. Djerrah ▼ 46'
  9. 11A. El Manssouri
  10. 10G. Mulenda
  11. 19A. Mazroui ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 9E. Sahin ▲ 46'
  2. 26M. Yildirim ▲ 71'
  3. 22B. El Moussaoui ▲ 87'
  4. 30J. Wagner
  5. 2T. Mathia
Belfort HLV: A. Demougeot
  1. 1M. Guillaume
  2. 3Y. Konki ▼ 83'
  3. 2J. Nsimba
  4. 4A. Teixeira
  5. 5T. Tshimanga
  6. 6C. Eboumbou Dipoko
  7. 8T. Le Menn
  8. 11M. Benigni ▼ 73'
  9. 10L. Schnepp ▼ 90'
  10. 7M. Gaougaou
  11. 9D. Glao ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 12L. Gerber ▲ 73'
  2. 13C. Ribeiro ▲ 81'
  3. 14P. Muller ▲ 83'
  4. 15N. Courtot ▲ 90'
  5. 16É. Besset

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
40Ghi được37
58Thủng lưới46
1.54Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu