US Sarre-Union
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Racing Besançon

US Sarre-Union vs Racing Besançon

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 0-2 Racing Besançon tại National 3 - Group H, 1 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 12
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LDWWL Racing Besançon
  1. 6' 0-1 A. Zenati
  2. 29' Y. Rigault S. Babana
  3. HT0-1
  4. 46' U. Guendez A. Wam
  5. 68' R. Aroustanov Elvis Delgado
  6. 80' R. Cherradi Rafaël Dias
  7. 82' Y. Kobi Reeb R. Tueba
  8. 83' C. Malonga Z. Boulebiar
  9. 83' Y. Theresine A. Zenati
  10. 90'+3 A. Keita A. Knoepffler
  11. 90'+5 0-2 S. Hattab
  12. FT0-2

Đội hình

US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1A. Seyer
  2. 6H. Guèye
  3. 3A. Knoepffler ▼ 90'
  4. 11L. Munich
  5. 2A. Wam ▼ 46'
  6. 8H. Lopez
  7. 4T. Maréchal
  8. 5M. Bamba
  9. 10Elvis Delgado ▼ 68'
  10. 9M. Diatta
  11. 7R. Tueba ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 13U. Guendez ▲ 46'
  2. 15R. Aroustanov ▲ 68'
  3. 14Y. Kobi Reeb ▲ 82'
  4. 12A. Keita ▲ 90'
  5. 16J. Schouver
Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 4A. Dirand
  3. 2Y. Achour
  4. 3A. Mendes-Correia
  5. 6M. Clerval
  6. 5S. Babana ▼ 29'
  7. 10Rafaël Dias ▼ 80'
  8. 9S. Hattab
  9. 8S. Robert
  10. 7Z. Boulebiar ▼ 83'
  11. 11A. Zenati ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 14Y. Rigault ▲ 29'
  2. 13R. Cherradi ▲ 80'
  3. 15C. Malonga ▲ 83'
  4. 12Y. Theresine ▲ 83'
  5. 16K. Vauchet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
28Ghi được38
29Thủng lưới26
1.04Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu