Besançon Football
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sarreguemines FC

Besançon Football vs Sarreguemines FC

Tỷ số chung cuộc: Besançon Football 3-1 Sarreguemines FC tại National 3 - Group H, 11 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 12
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LWWLW Besançon Football
LWLLL Sarreguemines FC
  1. 16' 0-1 G. Mulenda
  2. 42' J. Pellissard 1-1
  3. HT1-1
  4. 63' Reiny Santos 2-1
  5. 67' A. N'gueni Bong D. Amengele
  6. 67' K. Djerrah A. Mazroui
  7. 79' M. Hervé 3-1
  8. 82' C. Adien Reiny Santos
  9. 82' A. Benna J. Branca
  10. 86' Y. Saber J. Adjakly
  11. 86' L. Bourger O. Essebbar
  12. FT3-1

Đội hình

Besançon Football HLV: F. Jay
  1. 1R. Vauthey
  2. 8M. Zoumboi
  3. 5M. Musquet
  4. 4R. Barrigah Benissan
  5. 2W. Tsala Edouma
  6. 6J. Adjakly ▼ 86'
  7. 11M. Hervé
  8. 10J. Pellissard
  9. 7K. Leboeuf
  10. 9Reiny Santos ▼ 82'
  11. 3N. Fareh

Dự bị 5

  1. 15C. Adien ▲ 82'
  2. 13Y. Saber ▲ 86'
  3. 12O. Diomandé
  4. 16Y. Belhocine
  5. 14E. Hakkar
Sarreguemines FC HLV: D. Ferdjani
  1. 1J. Grebil
  2. 4J. Branca ▼ 82'
  3. 3R. Sabater
  4. 27D. Amengele ▼ 67'
  5. 10O. Essebbar ▼ 86'
  6. 8S. Cessy
  7. 9E. Sahin
  8. 2Y. Dumay
  9. 15S. Altıkulaç
  10. 26G. Mulenda
  11. 7A. Mazroui ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 6A. N'gueni Bong ▲ 67'
  2. 23K. Djerrah ▲ 67'
  3. 19A. Benna ▲ 82'
  4. 17L. Bourger ▲ 86'
  5. 30J. Wagner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được40
42Thủng lưới58
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu