FC Metz II
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sarreguemines FC

FC Metz II vs Sarreguemines FC

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 4-1 Sarreguemines FC tại National 3 - Group H, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Metz II thắng 2, hòa 1, Sarreguemines FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 9
Sân vận động
Stade Dezavelle, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WLWLW FC Metz II
LWLLL Sarreguemines FC
  1. 11' 0-1 E. Sahin
  2. 39' A. N'gueni Bongphản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' J. Mangondo F. Lohei
  5. 50' O. Essebbar M. Boutargui
  6. 58' I. Guerti 2-1
  7. 61' Y. Hadj Mohammed K. Djerrah
  8. 70' A. Melis M. Mbaye
  9. 70' D. Duarte É. Soumah-Abbad
  10. 75' A. Touré 3-1
  11. 76' D. Amengele Naby Damba
  12. 76' K. Winterstein B. El Moussaoui
  13. 90' J. Mangondo 4-1
  14. FT4-1

Đội hình

FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1N. Poillion
  2. 5M. Hiessler
  3. 6L. Vangi Vungele
  4. 3F. Lohei ▼ 46'
  5. 8I. Guerti
  6. 10W. Bahri
  7. 7M. Mbaye ▼ 70'
  8. 11A. Touré
  9. 4M. Cisse
  10. 9É. Soumah-Abbad ▼ 70'
  11. 2C. Mélières

Dự bị 5

  1. 15J. Mangondo ▲ 46'
  2. 14A. Melis ▲ 70'
  3. 13D. Duarte ▲ 70'
  4. 12C. Kokoro
  5. 16T. Algarin
Sarreguemines FC HLV: D. Ferdjani
  1. 1J. Grebil
  2. 5N. Bakria
  3. 3R. Sabater
  4. 22B. El Moussaoui ▼ 76'
  5. 6A. N'gueni Bong
  6. 8S. Cessy
  7. 23K. Djerrah ▼ 61'
  8. 26Naby Damba ▼ 76'
  9. 9E. Sahin
  10. 15Y. Dumay
  11. 7M. Boutargui ▼ 50'

Dự bị 5

  1. 10O. Essebbar ▲ 50'
  2. 11Y. Hadj Mohammed ▲ 61'
  3. 27D. Amengele ▲ 76'
  4. 24K. Winterstein ▲ 76'
  5. 30J. Wagner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được40
34Thủng lưới58
1.77Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu