CA Pontarlier
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Metz II

CA Pontarlier vs FC Metz II

Tỷ số chung cuộc: CA Pontarlier 1-2 FC Metz II tại National 3 - Group H, 24 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 1
Sân vận động
Stade Paul Robbe 1, Pontarlier
Phong độ
LLLWL CA Pontarlier
WLWLW FC Metz II
  1. 21' 0-1 J. Asoro
  2. 45'+2 J. Mangondo J. Asoro
  3. 45' 0-2 J. Asoro
  4. HT0-2
  5. 64' M. Duféal L. Buisson
  6. 73' J. Dromard Q. Deniaud
  7. 73' M. Cissé A. Mougenel
  8. 75' I. Guerti A. Melis
  9. 80' F. Lohei L. Raillot
  10. 85' M. Bonnet11m 1-2
  11. 89' E. Jeanningros A. Imamo
  12. 89' M. Villemain M. Bonnet
  13. 90'+3 J. Manquant J. Mangondo
  14. FT1-2

Đội hình

CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson ▼ 64'
  2. 5Xavier Marques
  3. 3A. Imamo ▼ 89'
  4. 7É. Monney
  5. 10J. Courtet
  6. 8M. Bonnet ▼ 89'
  7. 6A. Mougenel ▼ 73'
  8. 2T. Rota
  9. 4V. Revoy
  10. 11Q. Deniaud ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 14M. Duféal ▲ 64'
  2. 15J. Dromard ▲ 73'
  3. 13M. Cissé ▲ 73'
  4. 16E. Jeanningros ▲ 89'
  5. 12M. Villemain ▲ 89'
FC Metz II HLV: S. Marchal
  1. 1A. Mirbach
  2. 4M. Hiessler
  3. 5L. Vangi Vungele
  4. 6L. Raillot ▼ 80'
  5. 11W. Bahri
  6. 3C. Divialle-Corbière
  7. 7M. Mbaye
  8. 10A. Melis ▼ 75'
  9. 2C. Mélières
  10. 8A. Touré
  11. 9J. Asoro ▼ 45'

Dự bị 5

  1. 15J. Mangondo ▲ 45'
  2. 13I. Guerti ▲ 75'
  3. 12F. Lohei ▲ 80'
  4. 14J. Manquant ▲ 90'
  5. 16R. Jean-Baptiste

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được46
35Thủng lưới34
1.35Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu