Neuilly sur Marne
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Montrouge

Neuilly sur Marne vs Montrouge

Tỷ số chung cuộc: Neuilly sur Marne 2-3 Montrouge tại National 3 - Group H, 18 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 26
Sân vận động
Stade Auguste Delaune, Bobigny
Phong độ
DWLWL Neuilly sur Marne
DLWLW Montrouge
  1. 23' M. Dianka D. Mutombo
  2. 27' 0-1 M. Danfakha
  3. 44' 0-2 T. Maurin-Bourdil
  4. HT0-2
  5. 46' Dolan Bahamboula M. Djouadi
  6. 46' M. Baldé S. Jebnoun
  7. 61' Dolan Bahamboula 1-2
  8. 68' R. Forsa E. Clairicia
  9. 68' S. Assad B. Louvet
  10. 78' 1-3 Y. Skira
  11. 82' A. Benyoucef A. Fade
  12. 82' M. Fofana A. Jebnoun
  13. 87' F. Coulibaly M. Danfakha
  14. 87' J. Alvarez S. Errafik
  15. 90' M. Baldé 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Neuilly sur Marne HLV: A. Dembélé
  1. 1Y. Etroukang
  2. 4I. Boli
  3. 5D. Koré
  4. 6M. Traoré
  5. 8M. Djouadi ▼ 46'
  6. 2A. Jebnoun ▼ 82'
  7. 11F. Camara
  8. 9S. Jebnoun ▼ 46'
  9. 10T. Théleste
  10. 3D. Mutombo ▼ 23'
  11. 7A. Fade ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 15M. Dianka ▲ 23'
  2. 13Dolan Bahamboula ▲ 46'
  3. 12M. Baldé ▲ 46'
  4. 14A. Benyoucef ▲ 82'
  5. 16M. Fofana ▲ 82'
Montrouge HLV: S. Bourdil
  1. 1T. Mahsas
  2. 5A. Merel
  3. 4A. Bailly
  4. 2E. Clairicia ▼ 68'
  5. 9T. Maurin-Bourdil
  6. 10B. Louvet ▼ 68'
  7. 6K. Toussi
  8. 3P. Daniel
  9. 11Y. Skira
  10. 8S. Errafik ▼ 87'
  11. 7M. Danfakha ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 16R. Forsa ▲ 68'
  2. 13S. Assad ▲ 68'
  3. 15F. Coulibaly ▲ 87'
  4. 14J. Alvarez ▲ 87'
  5. 12C. Coquillard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được28
37Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu