Linas-Montlhery
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Mainvilliers

Linas-Montlhery vs Mainvilliers

Tỷ số chung cuộc: Linas-Montlhery 5-1 Mainvilliers tại National 3 - Group H, 11 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 25
Sân vận động
Stade d'Honneur Paul Desgouillons, Montlhéry
Phong độ
DWWWL Linas-Montlhery
LLLLL Mainvilliers
  1. 9' S. Nzuzi 1-0
  2. 25' 1-1 M. Francou
  3. 40' S. Nzuzi 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' C. Bombo A. Séné
  6. 46' D. Lumon A. Fleury
  7. 53' A. Doucouré Y. MVita
  8. 53' C. Bombo 3-1
  9. 60' M. Admi 4-1
  10. 64' O. Diallo X. Marcilla
  11. 66' E. Thorin L. Balabaya
  12. 69' D. Maindron M. Admi
  13. 75' A. Agbadouma B. Guilbaud
  14. 81' A. Touré J. Manuel Camacho
  15. 81' H. Idbatahr A. Mwendy
  16. 88' J. Fukidi 5-1
  17. FT5-1

Đội hình

Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1A. Lutumba
  2. 4Y. M'Vita
  3. 2K. Baroudi
  4. 3C. Kouassi
  5. 10M. Admi ▼ 69'
  6. 8J. Fukidi
  7. 6A. Fleury ▼ 46'
  8. 9S. Nzuzi
  9. 7A. Séné ▼ 46'
  10. 11D. Mayaya Mbandzoulou
  11. 5X. Marcilla ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 16C. Bombo ▲ 46'
  2. 13D. Lumon ▲ 46'
  3. 14A. Doucouré ▲ 53'
  4. 12O. Diallo ▲ 64'
  5. 15D. Maindron ▲ 69'
Mainvilliers HLV: T. Boyer
  1. 1J. Mukulu
  2. 5M. Delanoue
  3. 11L. Balabaya ▼ 66'
  4. 10A. Dujardin
  5. 4A. Mwendy ▼ 81'
  6. 9J. Kakolo Mansusu
  7. 8M. Francou
  8. 2E. Veron
  9. 6B. Guilbaud ▼ 75'
  10. 7M. Pereira
  11. 3J. Manuel Camacho ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 15E. Thorin ▲ 66'
  2. 12A. Agbadouma ▲ 75'
  3. 13A. Touré ▲ 81'
  4. 14H. Idbatahr ▲ 81'
  5. 16M. Bacle

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được17
30Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu