Montrouge
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Linas-Montlhery

Montrouge vs Linas-Montlhery

Tỷ số chung cuộc: Montrouge 3-4 Linas-Montlhery tại National 3 - Group H, 20 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 23
Sân vận động
Stade Jean Lezer, Montrouge
Phong độ
DLWLW Montrouge
DWWWL Linas-Montlhery
  1. 7' Y. Skira 1-0
  2. 35' 1-1 S. Nzuzi11m
  3. 45' 1-2 S. Nzuzi
  4. HT1-2
  5. 46' T. Maurin-Bourdil M. Danfakha
  6. 46' C. Bombo D. Mayaya Mbandzoulou
  7. 47' T. Maurin-Bourdil 2-2
  8. 63' P. Barieraud J. Alvarez
  9. 64' 2-3 Y. Djiba
  10. 72' T. Guehuele A. Fleury
  11. 75' 2-4 S. Nzuzi11m
  12. 78' D. Lumon M. Admi
  13. 85' A. Doucouré A. Séné
  14. 90'+1 M. Buisson Y. Skira
  15. 90' Y. Skira11m 3-4
  16. FT3-4

Đội hình

Montrouge HLV: S. Bourdil
  1. 1T. Mahsas
  2. 5A. Merel
  3. 2C. Coquillard
  4. 4A. Bailly
  5. 10B. Louvet
  6. 8J. Alvarez ▼ 63'
  7. 3P. Daniel
  8. 9Y. Skira ▼ 90'
  9. 6S. Assad
  10. 11R. Forsa
  11. 7M. Danfakha ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15T. Maurin-Bourdil ▲ 46'
  2. 13P. Barieraud ▲ 63'
  3. 14M. Buisson ▲ 90'
  4. 16B. David
  5. 12E. Clairicia
Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1A. Lutumba
  2. 5Y. M'Vita
  3. 2K. Baroudi
  4. 3Y. Djiba
  5. 4O. Diallo
  6. 10M. Admi ▼ 78'
  7. 8J. Fukidi
  8. 6A. Fleury ▼ 72'
  9. 9S. Nzuzi
  10. 7A. Séné ▼ 85'
  11. 11D. Mayaya Mbandzoulou ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 16C. Bombo ▲ 46'
  2. 15T. Guehuele ▲ 72'
  3. 14D. Lumon ▲ 78'
  4. 12A. Doucouré ▲ 85'
  5. 13C. Kouassi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được42
39Thủng lưới30
1.08Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu