Vitry
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Brétigny Foot

Vitry vs Brétigny Foot

Tỷ số chung cuộc: Vitry 0-3 Brétigny Foot tại National 3 - Group H, 7 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 21
Sân vận động
Stade Roger Couderc, Vitry-sur-Seine
Phong độ
LDLLW Vitry
LWDWW Brétigny Foot
  1. 3' 0-1 S. Bouazza
  2. 28' 0-2 M. Mbimbe-Doumbe
  3. HT0-2
  4. 46' S. Guercy P. Coly
  5. 67' 0-3 K. Bassila
  6. 68' L. Luxin Y. Lekadou
  7. 71' F. Cordeiro G. Jalton
  8. 71' S. Kaba M. Mbimbe-Doumbe
  9. 72' M. Gaspard A. Boussas
  10. 72' M. Hendy M. Gelie
  11. 77' N. Martins C. Samassa
  12. 82' B. Dayon Ghomsi M. Samassa
  13. 82' I. Navis K. Bassila
  14. FT0-3

Đội hình

Vitry HLV: M. Benredjem
  1. 1A. Ivanov
  2. 5G. Blazi
  3. 4M. Sissoko
  4. 2P. Coly ▼ 46'
  5. 8T. Dardour
  6. 10Y. Lekadou ▼ 68'
  7. 6M. Sallam
  8. 3A. Boussas ▼ 72'
  9. 7K. Hamadi
  10. 9K. Mokni
  11. 11M. Gelie ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 12S. Guercy ▲ 46'
  2. 13L. Luxin ▲ 68'
  3. 14M. Gaspard ▲ 72'
  4. 15M. Hendy ▲ 72'
  5. 16I. Hoyos
Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 6M. Samassa ▼ 82'
  2. 3B. Crail
  3. 4S. Bouazza
  4. 5A. Couturier
  5. 10T. Duval
  6. 2M. Diakite
  7. 7C. Samassa ▼ 77'
  8. 11G. Jalton ▼ 71'
  9. 8K. Bassila ▼ 82'
  10. 9M. Mbimbe-Doumbe ▼ 71'
  11. 1L. Marcimain

Dự bị 5

  1. 16F. Cordeiro ▲ 71'
  2. 14S. Kaba ▲ 71'
  3. 15N. Martins ▲ 77'
  4. 13B. Dayon Ghomsi ▲ 82'
  5. 12I. Navis ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
21Ghi được40
50Thủng lưới24
0.81Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu