Saran Municipal
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mainvilliers

Saran Municipal vs Mainvilliers

Tỷ số chung cuộc: Saran Municipal 4-0 Mainvilliers tại National 3 - Group H, 7 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 21
Sân vận động
Stade Jacques-Mazzuca, Saran
Phong độ
DWWDL Saran Municipal
LLLLL Mainvilliers
  1. 17' E. Canu 1-0
  2. 28' M. Boumancha 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Kakolo Mansusu M. Pereira
  5. 54' T. Tchissambou 3-0
  6. 61' M. Boumancha 4-0
  7. 64' A. Mwendy E. Veron
  8. 64' M. Delanoue G. Gehan
  9. 67' I. Bouzalmad F. Koumba Voama
  10. 67' K. Luong T. Tchissambou
  11. 76' H. Do Vale Valente A. Diallo
  12. 79' T. Vasseur E. Canu
  13. 88' T. Hoeffling J. Manuel Camacho
  14. FT4-0

Đội hình

Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 1N. Isambert
  2. 2F. Koumba Voama ▼ 67'
  3. 5M. Le Maître
  4. 3R. Dubosclard
  5. 11H. Bennar Leserre
  6. 4A. Diallo ▼ 76'
  7. 6T. Frayssinous
  8. 9M. Boumancha
  9. 8E. Canu ▼ 79'
  10. 7T. Tchissambou ▼ 67'
  11. 10M. Koumba

Dự bị 5

  1. 12I. Bouzalmad ▲ 67'
  2. 15K. Luong ▲ 67'
  3. 14H. Do Vale Valente ▲ 76'
  4. 13T. Vasseur ▲ 79'
  5. 16H. Aarabi
Mainvilliers HLV: T. Boyer
  1. 9K. Tuzolana
  2. 1J. Mukulu
  3. 5A. Gonzalez
  4. 4R. Lochon
  5. 6G. Gehan ▼ 64'
  6. 11L. Lahaye
  7. 10A. Dujardin
  8. 2E. Veron ▼ 64'
  9. 8B. Guilbaud
  10. 7M. Pereira ▼ 46'
  11. 3J. Manuel Camacho ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 13J. Kakolo Mansusu ▲ 46'
  2. 12A. Mwendy ▲ 64'
  3. 14M. Delanoue ▲ 64'
  4. 16T. Hoeffling ▲ 88'
  5. 15K. Pouniandy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
27Ghi được17
30Thủng lưới58
1.04Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu