Linas-Montlhery
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Saran Municipal

Linas-Montlhery vs Saran Municipal

Tỷ số chung cuộc: Linas-Montlhery 2-1 Saran Municipal tại National 3 - Group H, 23 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 20
Sân vận động
Stade d'Honneur Paul Desgouillons, Montlhéry
Phong độ
DWWWL Linas-Montlhery
DWWDL Saran Municipal
  1. 4' M. Admi 1-0
  2. 31' S. Bekhadda 2-0
  3. 39' 2-1 I. Coulibaly
  4. HT2-1
  5. 58' N. Isambert T. Renault
  6. 69' K. Luong T. Tchissambou
  7. 69' M. Boumancha M. Koumba
  8. 74' A. Fleury M. Admi
  9. 79' D. Lumon S. Nzuzi
  10. 79' D. Mayaya Mbandzoulou S. Bekhadda
  11. 82' A. Gérard F. Koumba Voama
  12. 82' E. Canu S. Natlaoui
  13. FT2-1

Đội hình

Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1A. Lutumba
  2. 4Y. M'Vita
  3. 2K. Baroudi
  4. 3Y. Djiba
  5. 5O. Diallo
  6. 10M. Admi ▼ 74'
  7. 8J. Fukidi
  8. 6C. Bombo
  9. 9S. Nzuzi ▼ 79'
  10. 11S. Bekhadda ▼ 79'
  11. 7A. Séné

Dự bị 5

  1. 14A. Fleury ▲ 74'
  2. 12D. Lumon ▲ 79'
  3. 16D. Mayaya Mbandzoulou ▲ 79'
  4. 13C. Kouassi
  5. 15T. Guehuele
Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 1T. Renault ▼ 58'
  2. 2F. Koumba Voama ▼ 82'
  3. 5M. Le Maître
  4. 3R. Dubosclard
  5. 11H. Bennar Leserre
  6. 4A. Diallo
  7. 6I. Coulibaly
  8. 8S. Natlaoui ▼ 82'
  9. 10T. Frayssinous
  10. 7T. Tchissambou ▼ 69'
  11. 9M. Koumba ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 16N. Isambert ▲ 58'
  2. 14K. Luong ▲ 69'
  3. 15M. Boumancha ▲ 69'
  4. 12A. Gérard ▲ 82'
  5. 13E. Canu ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được27
30Thủng lưới30
1.62Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu