FB Île-Rousse
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Saran Municipal

FB Île-Rousse vs Saran Municipal

Tỷ số chung cuộc: FB Île-Rousse 1-0 Saran Municipal tại National 3 - Group H, 13 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 13
Sân vận động
Stade Jacques Ambroggi, L'Île-Rousse
Phong độ
DLWDW FB Île-Rousse
DWWDL Saran Municipal
  1. 13' V. Martelli M. Darrieux
  2. 29' H. Do Vale Valente K. Luong
  3. HT0-0
  4. 56' M. Pélican 1-0
  5. 76' M. Fernandez K. Gannoun
  6. 76' E. Canu D. Mayele
  7. 76' I. Bouzalmad F. Koumba Voama
  8. 76' R. Dossou T. Tchissambou
  9. 90' R. Coët M. Pélican
  10. 90'+2 E. Chaulet H. Do Vale Valente
  11. FT1-0

Đội hình

FB Île-Rousse HLV: N. Huysman
  1. 1P. Guerin
  2. 3J. Chevalier
  3. 5A. Hauguel
  4. 6M. Darrieux ▼ 13'
  5. 4S. Siby
  6. 2F. Dos Santos Pinheiro
  7. 10B. Sigrist
  8. 8D. Sarr
  9. 9M. Pélican ▼ 90'
  10. 7G. Raoul
  11. 11K. Gannoun ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 13V. Martelli ▲ 13'
  2. 12M. Fernandez ▲ 76'
  3. 14R. Coët ▲ 90'
  4. 16G. Agbolossou
  5. 15S. Tein-Padom
Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 1N. Isambert
  2. 6D. Mayele ▼ 76'
  3. 2F. Koumba Voama ▼ 76'
  4. 3R. Dubosclard
  5. 4A. Diallo
  6. 8T. Frayssinous
  7. 10S. Dauriat
  8. 7K. Luong ▼ 29'
  9. 9T. Tchissambou ▼ 76'
  10. 5M. Le Maître
  11. 11M. Kaba

Dự bị 5

  1. 14H. Do Vale Valente ▲ 29'
  2. 13E. Canu ▲ 76'
  3. 12I. Bouzalmad ▲ 76'
  4. 15R. Dossou ▲ 76'
  5. 16E. Chaulet ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
51Ghi được27
24Thủng lưới30
1.96Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu