Sainte-Geneviève Sports
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vitry

Sainte-Geneviève Sports vs Vitry

Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 1-0 Vitry tại National 3 - Group H, 16 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 12
Sân vận động
Parc des Sports Léo Lagrange, Sainte-Geneviève-des-Bois
Phong độ
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
LDLLW Vitry
  1. HT0-0
  2. 46' I. Cisse Ibra
  3. 46' Z. Koné S. Diarra
  4. 58' Z. Koné 1-0
  5. 64' J. Silva Brito C. Kokolo Mantinou
  6. 71' K. Fahrasmane S. Touré
  7. 73' T. Dardour Y. Lekadou
  8. 73' M. Gaspard J. Boulaiche
  9. 84' G. Scatena M. Gelie
  10. 87' A. Chovino K. Seraf
  11. 90' T. Correia E. Dieme
  12. FT1-0

Đội hình

Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 5O. N'Diaye
  3. 2E. Tchabo
  4. 4K. Varela
  5. 3P. Empunda Ndioku
  6. 6M. Kanté
  7. 10E. Dieme ▼ 90'
  8. 8K. Seraf ▼ 87'
  9. 11Ibra ▼ 46'
  10. 7S. Touré ▼ 71'
  11. 9S. Diarra ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13I. Cisse ▲ 46'
  2. 14Z. Koné ▲ 46'
  3. 12K. Fahrasmane ▲ 71'
  4. 16A. Chovino ▲ 87'
  5. 15T. Correia ▲ 90'
Vitry HLV: F. Aouini
  1. 1A. Ivanov
  2. 7J. Boulaiche ▼ 73'
  3. 5G. Blazi
  4. 4M. Sissoko
  5. 6I. Baouz
  6. 9Y. Lekadou ▼ 73'
  7. 10M. Sallam
  8. 3A. Boussas
  9. 8K. Hamadi
  10. 11M. Gelie ▼ 84'
  11. 2C. Kokolo Mantinou ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 15J. Silva Brito ▲ 64'
  2. 13T. Dardour ▲ 73'
  3. 16M. Gaspard ▲ 73'
  4. 14G. Scatena ▲ 84'
  5. 12P. Coly

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được21
15Thủng lưới50
1.73Bàn thắng mỗi trận0.81
16Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu