Vitry
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FB Île-Rousse

Vitry vs FB Île-Rousse

Tỷ số chung cuộc: Vitry 0-2 FB Île-Rousse tại National 3 - Group H, 3 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 10
Sân vận động
Stade Roger Couderc, Vitry-sur-Seine
Phong độ
LDLLW Vitry
DLWDW FB Île-Rousse
  1. 17' A. Ivanov Y. Lekadou
  2. 28' J. Silva Brito I. Camara
  3. 34' 0-1 M. Pélican
  4. 44' 0-2 M. Pélican
  5. HT0-2
  6. 46' S. Tein-Padom J. Chevalier
  7. 63' K. Gannoun M. Fernandez
  8. 63' D. Sarr S. Akanni
  9. 70' L. Luxin K. Hamadi
  10. 70' G. Scatena M. Sallam
  11. 70' C. Kokolo Mantinou M. Gelie
  12. 78' R. Coët B. Sigrist
  13. 81' V. Martelli M. Pélican
  14. FT0-2

Đội hình

Vitry HLV: M. Benredjem
  1. 1I. Hoyos
  2. 2J. Boulaiche
  3. 5G. Blazi
  4. 3I. Camara ▼ 28'
  5. 4M. Sissoko
  6. 6I. Baouz
  7. 9Y. Lekadou ▼ 17'
  8. 8W. Bourega
  9. 10M. Sallam ▼ 70'
  10. 7K. Hamadi ▼ 70'
  11. 11M. Gelie ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 16A. Ivanov ▲ 17'
  2. 15J. Silva Brito ▲ 28'
  3. 12C. Kokolo Mantinou ▲ 70'
  4. 14G. Scatena ▲ 70'
  5. 13L. Luxin ▲ 70'
FB Île-Rousse HLV: N. Huysman
  1. 1G. Agbolossou
  2. 4J. Chevalier ▼ 46'
  3. 2S. Akanni ▼ 63'
  4. 5A. Hauguel
  5. 3J. Renon
  6. 6M. Darrieux
  7. 7P. Finidori
  8. 8S. Siby
  9. 10B. Sigrist ▼ 78'
  10. 9M. Pélican ▼ 81'
  11. 11M. Fernandez ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 15S. Tein-Padom ▲ 46'
  2. 13D. Sarr ▲ 63'
  3. 14K. Gannoun ▲ 63'
  4. 16R. Coët ▲ 78'
  5. 12V. Martelli ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
21Ghi được51
50Thủng lưới24
0.81Bàn thắng mỗi trận1.96
4Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu