Montrouge
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
St Maur Lusitanos

Montrouge vs St Maur Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Montrouge 1-2 St Maur Lusitanos tại National 3 - Group H, 25 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jean Lezer, Montrouge
Phong độ
DLWLW Montrouge
LDWWW St Maur Lusitanos
  1. 22' 0-1 W. Harhouz
  2. 37' M. Danfakha11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' 1-2 J. Baltazar11m
  5. 60' S. Assad K. Toussi
  6. 60' Y. Skira P. Barieraud
  7. 60' T. Bouvil M. Traoré
  8. 75' S. Errafik A. Monde
  9. 75' R. Forsa J. Alvarez
  10. 81' B. Savane J. Baltazar
  11. 87' A. Benaniba R. Kerrouche
  12. 87' O. Lutumba Simão W. Harhouz
  13. FT1-2

Đội hình

Montrouge HLV: S. Bourdil
  1. 1T. Mahsas
  2. 5A. Merel
  3. 4E. Clairicia
  4. 2T. Maurin-Bourdil
  5. 8S. Abdelaziz
  6. 11P. Barieraud ▼ 60'
  7. 6J. Alvarez ▼ 75'
  8. 10K. Toussi ▼ 60'
  9. 3P. Daniel
  10. 7M. Danfakha
  11. 9A. Monde ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 14S. Assad ▲ 60'
  2. 12Y. Skira ▲ 60'
  3. 13S. Errafik ▲ 75'
  4. 15R. Forsa ▲ 75'
  5. 16M. Keita
St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 1H. Cointard
  2. 5Valter Viegas
  3. 2L. Diarra
  4. 3M. Diallo
  5. 8J. Beaulieu
  6. 6R. Kerrouche ▼ 87'
  7. 4P. Millet
  8. 7M. Traoré ▼ 60'
  9. 11D. Furtado
  10. 9J. Baltazar ▼ 81'
  11. 10W. Harhouz ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 13T. Bouvil ▲ 60'
  2. 15B. Savane ▲ 81'
  3. 12A. Benaniba ▲ 87'
  4. 14O. Lutumba Simão ▲ 87'
  5. 16K. Buffon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được38
39Thủng lưới25
1.08Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu