SC Bastia II
7 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Mainvilliers

SC Bastia II vs Mainvilliers

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia II 7-0 Mainvilliers tại National 3 - Group H, 11 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 8
Phong độ
LLLLW SC Bastia II
LLLLL Mainvilliers
  1. 5' D. Haro 1-0
  2. 11' H. Monteiro 2-0
  3. 25' J. Kakolo Mansusu A. NSindila
  4. 31' M. Boumaaoui 3-0
  5. 43' F. Tomi 4-0
  6. HT4-0
  7. 51' F. Tomi 5-0
  8. 57' K. Tuzolana L. Lahaye
  9. 57' M. Pereira A. Dujardin
  10. 57' R. Lochon A. Mwendy
  11. 61' H. Monteiro 6-0
  12. 65' N. Cerdeira A. Delamarre
  13. 70' A. Coquant M. Boumaaoui
  14. 70' M. Elhmidi Ugosinho
  15. 74' J. Leca B. Mbaye
  16. 78' J. Mouthe A. Naji
  17. 82' L. Guého 7-0
  18. FT7-0

Đội hình

SC Bastia II HLV: M. Moretti
  1. 1C. Lunardi
  2. 4L. Guého
  3. 2D. Haro
  4. 3D. Basset
  5. 5B. Mbaye ▼ 74'
  6. 10F. Tomi
  7. 6Paolo Lebas
  8. 8H. Monteiro
  9. 9M. Boumaaoui ▼ 70'
  10. 11Ugosinho ▼ 70'
  11. 7A. Delamarre ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 13N. Cerdeira ▲ 65'
  2. 14A. Coquant ▲ 70'
  3. 15M. Elhmidi ▲ 70'
  4. 12J. Leca ▲ 74'
  5. 16A. Regnier
Mainvilliers HLV: S. Yahmed
  1. 11A. Naji ▼ 78'
  2. 1Z. Kambou
  3. 5A. Gonzalez
  4. 3A. N'Sindila
  5. 2G. Gehan
  6. 9L. Lahaye ▼ 57'
  7. 6A. Dujardin ▼ 57'
  8. 4A. Mwendy ▼ 57'
  9. 7E. Veron
  10. 8B. Guilbaud
  11. 10E. Arbona

Dự bị 5

  1. 16J. Kakolo Mansusu ▲ 25'
  2. 15K. Tuzolana ▲ 57'
  3. 13M. Pereira ▲ 57'
  4. 14R. Lochon ▲ 57'
  5. 12J. Mouthe ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được17
26Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận0.65
9Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu