Montrouge
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sainte-Geneviève Sports

Montrouge vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: Montrouge 0-1 Sainte-Geneviève Sports tại National 3 - Group H, 7 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 5
Sân vận động
Stade Jean Lezer, Montrouge
Phong độ
DLWLW Montrouge
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. 4' 0-1 S. Diarra
  2. HT0-1
  3. 46' N. Laïfa M. Kanté
  4. 60' M. Tessier S. Errafik
  5. 60' N. Baghdadi P. Daniel
  6. 70' Y. Skira A. Monde
  7. 70' E. Dieme I. Cisse
  8. 70' T. Correia S. Diarra
  9. 76' K. Itrisso K. Fahrasmane
  10. 76' A.Chovino S. Touré
  11. 85' Z. Amellal B. Louvet
  12. FT0-1

Đội hình

Montrouge HLV: S. Bourdil
  1. 5C. Coquillard
  2. 2T. Maurin-Bourdil
  3. 3A. Boubetra
  4. 4S. Abdelaziz
  5. 10S. Mahsas
  6. 9B. Louvet ▼ 85'
  7. 6P. Daniel ▼ 60'
  8. 8S. Errafik ▼ 60'
  9. 7M. Danfakha
  10. 11A. Monde ▼ 70'
  11. 1B. David

Dự bị 5

  1. 14M. Tessier ▲ 60'
  2. 13N. Baghdadi ▲ 60'
  3. 15Y. Skira ▲ 70'
  4. 12Z. Amellal ▲ 85'
  5. 16T. Mahsas
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 9S. Diarra ▼ 70'
  2. 1V. Cédille
  3. 5O. N'Diaye
  4. 2E. Tchabo
  5. 4K. Varela
  6. 3P. Empunda Ndioku
  7. 6M. Kanté ▼ 46'
  8. 10K. Fahrasmane ▼ 76'
  9. 11Ibra
  10. 8I. Cisse ▼ 70'
  11. 7S. Touré ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 14N. Laïfa ▲ 46'
  2. 12E. Dieme ▲ 70'
  3. 16T. Correia ▲ 70'
  4. 15K. Itrisso ▲ 76'
  5. 13A.Chovino ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được45
39Thủng lưới15
1.08Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu