RCO Agde
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Union Saint-Jean

RCO Agde vs Union Saint-Jean

Tỷ số chung cuộc: RCO Agde 4-2 Union Saint-Jean tại National 3 - Group H, 3 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 26
Sân vận động
Stade Louis Sanguin, Agde
Phong độ
LWDDL RCO Agde
LLWWL Union Saint-Jean
  1. 8' 0-1 A. Karamoko
  2. 10' M. Dramé C. Coronas
  3. 31' F. Isola 1-1
  4. 34' 1-2 A. Karamoko
  5. 35' P. Gautier S. Sairafy
  6. HT1-2
  7. 46' S. Cucchiara A. Villa
  8. 59' N. Mekhalfa11m 2-2
  9. 64' P. Cachart M. Javierre
  10. 64' M. Capdeville E. Calvayrac
  11. 72' P. Gautier 3-2
  12. 77' J. Gueydan M. Dramé
  13. 80' K. Guayroso M. Ras
  14. 90' P. Gautier 4-2
  15. FT4-2

Đội hình

RCO Agde HLV: V. Texier
  1. 1B. Ligali
  2. 4C. Coronas ▼ 10'
  3. 3G. Cros
  4. 2M. Darmon
  5. 6F. Isola
  6. 5A. Villa ▼ 46'
  7. 10T. Viguier
  8. 11S. Sairafy ▼ 35'
  9. 8M. Peyriguey
  10. 9L. Segura
  11. 7N. Mekhalfa

Dự bị 5

  1. 14M. Dramé ▲ 10'
  2. 13P. Gautier ▲ 35'
  3. 12S. Cucchiara ▲ 46'
  4. 15J. Gueydan ▲ 77'
  5. 16L. Giovenco
Union Saint-Jean HLV: G. Sorroche
  1. 1A. Bousquet
  2. 5R. Pivois
  3. 3M. Javierre ▼ 64'
  4. 4P. Nativel Fontaine
  5. 6T. Bounhouret
  6. 8E. Calvayrac ▼ 64'
  7. 7G. Tavares
  8. 2M. Bapaume
  9. 10V. Dias Da Silva
  10. 11M. Ras ▼ 80'
  11. 9A. Karamoko

Dự bị 3

  1. 12P. Cachart ▲ 64'
  2. 14M. Capdeville ▲ 64'
  3. 13K. Guayroso ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
36Ghi được28
40Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu