Stade Beaucairois
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Béziers Hérault (bóng đá)

Stade Beaucairois vs AS Béziers Hérault (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Stade Beaucairois 2-1 AS Béziers Hérault (bóng đá) tại National 3 - Group H, 6 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 23
Sân vận động
Stade Philibert Schneider, Beaucaire
Phong độ
WDWLL Stade Beaucairois
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
  1. 32' 0-1 T. Robert
  2. 40' S. El Hamri 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Ichalalen N. Yattara
  5. 65' Y. Texier A. Agoro
  6. 68' D. Romil A. Lemaangr
  7. 70' L. Tazi J. André
  8. 72' B. Bouhadjar M. Soulé
  9. 87' D. Paradowski F. Bamba
  10. 88' S. El Hamri 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1N. Yattara ▼ 46'
  2. 3J. André ▼ 70'
  3. 4T. Bizzou
  4. 7N. Abarkan
  5. 5N. Ighbane
  6. 2M. Traoré
  7. 6F. Bamba ▼ 87'
  8. 10L. Valls
  9. 8A. Lemaangr ▼ 68'
  10. 9S. El Hamri
  11. 11M. Groune

Dự bị 5

  1. 16A. Ichalalen ▲ 46'
  2. 12D. Romil ▲ 68'
  3. 13L. Tazi ▲ 70'
  4. 14D. Paradowski ▲ 87'
  5. 15Lucas Sánchez
AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 5M. Drame
  3. 3J. Gobron
  4. 2S. Abdeldjelil
  5. 9A. Agoro ▼ 65'
  6. 4M. Mostefa
  7. 7M. Soulé ▼ 72'
  8. 6M. Ramon
  9. 10R. Cambra
  10. 11T. Robert
  11. 8N. Binet

Dự bị 5

  1. 12Y. Texier ▲ 65'
  2. 15B. Bouhadjar ▲ 72'
  3. 16D. Anger
  4. 14E. Ugiagbe
  5. 13S. Chaveriat

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được40
22Thủng lưới16
1.69Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu