FC Bagnols Pont
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Castanet

FC Bagnols Pont vs Castanet

Tỷ số chung cuộc: FC Bagnols Pont 1-3 Castanet tại National 3 - Group H, 15 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 21
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Bagnols-sur-Cèze
Phong độ
LWLLL FC Bagnols Pont
LWWDD Castanet
  1. 27' M. Akouh T. Garcia
  2. 34' 0-1 G. Laurens
  3. HT0-1
  4. 56' M. Touzghar L. Bennasri
  5. 56' W. Sebaikhi S. Ouald El Haj
  6. 67' M. Bentir B. Hridouch
  7. 70' H. Jacquel A. Rivart
  8. 70' P. Arné G. Legrand
  9. 74' 0-2 P. Arné
  10. 76' W. Sebaikhi11m 1-2
  11. 80' 1-3 G. Laurens
  12. 82' L. Cazenave V. Michelet
  13. 82' N. Bettayeb M. Tait
  14. 86' T. Bréant P. Ritter
  15. FT1-3

Đội hình

FC Bagnols Pont HLV: A. Basile
  1. 1A. Guettouchia
  2. 2T. Garcia▼ 27'
  3. 4F. Balah
  4. 5J. Fournier
  5. 7L. Bennasri▼ 56'
  6. 10B. Hridouch▼ 67'
  7. 6S. Henda
  8. 11A. Chamakh
  9. 8A. Henda
  10. 9S. Ouald El Haj▼ 56'
  11. 3T. Millet

Dự bị 5

  1. 16M. Akouh▲ 27'
  2. 14M. Touzghar▲ 56'
  3. 15W. Sebaikhi▲ 56'
  4. 12M. Bentir▲ 67'
  5. 13A. Sow
Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3V. Michelet▼ 82'
  4. 2M. Espada
  5. 5L. Forchino
  6. 6C. Salabert
  7. 7P. Ritter▼ 86'
  8. 8A. Rivart▼ 70'
  9. 10G. Laurens
  10. 11M. Tait▼ 82'
  11. 9G. Legrand▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13H. Jacquel▲ 70'
  2. 15P. Arné▲ 70'
  3. 12L. Cazenave▲ 82'
  4. 14N. Bettayeb▲ 82'
  5. 16T. Bréant▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được41
63Thủng lưới29
0.96Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu