Salinieres Aigues Mortes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Saint-Jean

Salinieres Aigues Mortes vs Union Saint-Jean

Tỷ số chung cuộc: Salinieres Aigues Mortes 0-0 Union Saint-Jean tại National 3 - Group H, 11 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 11
Sân vận động
Stade du Bourgidou, Aigues-Mortes
Phong độ
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
LLWWL Union Saint-Jean
  1. HT0-0
  2. 64' B. Lafaille M. Rognon
  3. 67' G. Tavares M. Bapaume
  4. 76' A. Chabassut R. Dumazert
  5. 76' N. Vigneron J. Finelli
  6. 83' R. Defosse A. Fadil
  7. 83' B. Tournier S. Carrere
  8. 83' Jordan Machado E. Behra
  9. 85' F. Belkoussa M. Ras
  10. FT0-0

Đội hình

Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 5Y. Bileck
  3. 3E. Fontanelli
  4. 4M. Sainz
  5. 7R. Dumazert ▼ 76'
  6. 10G. Adell
  7. 2M. Rognon ▼ 64'
  8. 6A. Fadil ▼ 83'
  9. 8V. Fangier
  10. 9A. Ajjaji
  11. 11J. Finelli ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 15B. Lafaille ▲ 64'
  2. 12A. Chabassut ▲ 76'
  3. 14N. Vigneron ▲ 76'
  4. 13R. Defosse ▲ 83'
  5. 16Y. Chardon
Union Saint-Jean HLV: G. Sorroche
  1. 1F. Rabyi
  2. 5N. Kolczynski
  3. 4R. Pivois
  4. 6D. Lebon
  5. 3P. Nativel Fontaine
  6. 7T. Bounhouret
  7. 2R. Allouache
  8. 11M. Bapaume ▼ 67'
  9. 8S. Carrere ▼ 83'
  10. 10M. Ras ▼ 85'
  11. 9E. Behra ▼ 83'

Dự bị 4

  1. 14G. Tavares ▲ 67'
  2. 15B. Tournier ▲ 83'
  3. 13Jordan Machado ▲ 83'
  4. 12F. Belkoussa ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
32Ghi được28
36Thủng lưới47
1.19Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu