Onet-le-Château
3 : 7
FT · Hiệp một 0:3
·
AS Béziers Hérault (bóng đá)

Onet-le-Château vs AS Béziers Hérault (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 3-7 AS Béziers Hérault (bóng đá) tại National 3 - Group H, 4 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 10
Sân vận động
Stade Georges Vignes, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
  1. 12' 0-1 N. Binet
  2. 25' 0-2 A. Agoro
  3. 33' 0-3 J. Gobron
  4. HT0-3
  5. 46' M. Soulé A. Agoro
  6. 49' 0-4 Y. Texier
  7. 53' A. Riva L. Malrieu
  8. 53' M. Drame J. Gobron
  9. 64' A. Daurenjou E. Durand
  10. 69' B. Bouhadjar T. Robert
  11. 70' A. Peci H. Schaab
  12. 74' J. Brunet 1-4
  13. 79' 1-5 B. Oggad11m
  14. 83' E. Ugiagbe M. Ramon
  15. 84' A. Deplace 2-5
  16. 86' 2-6 B. Bouhadjar
  17. 86' A. Riva 3-6
  18. 88' 3-7 B. Oggad
  19. FT3-7

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1D. Rigaud
  2. 7L. Ricci
  3. 2A. Legroux
  4. 3H. Schaab ▼ 70'
  5. 4R. Soulatges
  6. 5H. Bonnefous
  7. 6H. Bobek
  8. 9J. Brunet
  9. 11E. Durand ▼ 64'
  10. 8A. Deplace
  11. 10L. Malrieu ▼ 53'

Dự bị 5

  1. 12A. Riva ▲ 53'
  2. 13A. Daurenjou ▲ 64'
  3. 15A. Peci ▲ 70'
  4. 14M. Moalic
  5. 16R. Bonnet
AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 3J. Gobron ▼ 53'
  3. 5M. N'Gimbi
  4. 2R. Loirette
  5. 9A. Agoro ▼ 46'
  6. 4M. Mostefa
  7. 6M. Ramon ▼ 83'
  8. 11T. Robert ▼ 69'
  9. 8N. Binet
  10. 10Y. Texier
  11. 7B. Oggad

Dự bị 5

  1. 14M. Soulé ▲ 46'
  2. 13M. Drame ▲ 53'
  3. 15B. Bouhadjar ▲ 69'
  4. 12E. Ugiagbe ▲ 83'
  5. 16D. Anger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
44Ghi được40
52Thủng lưới16
1.57Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu