Balma SC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Toulouse F.C. II

Balma SC vs Toulouse F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Balma SC 1-3 Toulouse F.C. II tại National 3 - Group H, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Balma SC thắng 1, hòa 2, Toulouse F.C. II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 8
Sân vận động
Stade Municipal de Balma, Balma
Phong độ
WWWLL Balma SC
WLWWL Toulouse F.C. II
  1. 36' 0-1 E. Zuliani
  2. 44' 0-2 N. Wasbauer
  3. HT0-2
  4. 46' M. Kanté M. Camara
  5. 46' T. Ramothe A. Garba Babanguida
  6. 72' M. Kébé E. Zuliani
  7. 75' T. Rey A. NTamack
  8. 75' T. Ramothe 1-2
  9. 79' J. Abou J. Cavallié
  10. 84' S. Kafi L. Tait
  11. 89' W. Ngako B. Traoré
  12. 90'+1 1-3 M. Kébé
  13. FT1-3

Đội hình

Balma SC HLV: S. Mignotte
  1. 1R. Goryl
  2. 3J. Cavallié ▼ 79'
  3. 5N. Karagiannis
  4. 4H. Foucras
  5. 2R. Vena Diambu
  6. 7Q. Mazars
  7. 10M. Camara ▼ 46'
  8. 6B. Madou
  9. 8L. Tait ▼ 84'
  10. 11R. Vaysse
  11. 9A. Garba Babanguida ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14M. Kanté ▲ 46'
  2. 15T. Ramothe ▲ 46'
  3. 12J. Abou ▲ 79'
  4. 16S. Kafi ▲ 84'
  5. 13T. Larme
Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1G. Restes
  2. 3N. Lamiliki
  3. 5Y. Zodehougan
  4. 2S. Schinéar
  5. 4N. Wasbauer
  6. 6G. Ramade
  7. 8R. Touzghar
  8. 11E. Zuliani ▼ 72'
  9. 10K. Watel
  10. 9B. Traoré ▼ 89'
  11. 7A. N'Tamack

Dự bị 5

  1. 15M. Kébé ▲ 72'
  2. 12T. Rey ▲ 75'
  3. 14W. Ngako ▲ 89'
  4. 16J. Lacombe
  5. 13T. Allemandou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được46
39Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu