FC Bagnols Pont
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rodez AF II

FC Bagnols Pont vs Rodez AF II

Tỷ số chung cuộc: FC Bagnols Pont 1-0 Rodez AF II tại National 3 - Group H, 12 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 8
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Bagnols-sur-Cèze
Phong độ
LWLLL FC Bagnols Pont
LLWLL Rodez AF II
  1. 36' K. Lacabane N. Kutateladze
  2. 40' T. Garcia 1-0
  3. HT1-0
  4. 62' M. Bekhti L. Bennasri
  5. 67' G. Assati M. Boussou
  6. 67' M. Faty L. Guintini
  7. 68' W. El Kalaï T. Millet
  8. 83' H. Garie N. El Berrak-Nivesse
  9. 83' R. Dubosclard A. Khelil
  10. 84' A. Saoud S. Ouald El Haj
  11. FT1-0

Đội hình

FC Bagnols Pont HLV: R. Qichou
  1. 5J. Fournier
  2. 3A. Chamakh
  3. 1J. Aaboul
  4. 4T. Garcia
  5. 2A. Sow
  6. 7L. Bennasri ▼ 62'
  7. 6G. Mbouogho
  8. 8S. Henda
  9. 9S. Ouald El Haj ▼ 84'
  10. 11T. Millet ▼ 68'
  11. 10R. Khallouf

Dự bị 5

  1. 12M. Bekhti ▲ 62'
  2. 15W. El Kalaï ▲ 68'
  3. 13A. Saoud ▲ 84'
  4. 16F. Nuesch
  5. 14M. Fall
Rodez AF II HLV: F. Rech
  1. 1T. Secchi
  2. 5K. Boma
  3. 2N. El Berrak-Nivesse ▼ 83'
  4. 4M. Boussou ▼ 67'
  5. 10Plamedi Buni Jorge
  6. 7N. Savignac
  7. 6A. Khelil ▼ 83'
  8. 8T. Frayssinous
  9. 9N. Kutateladze ▼ 36'
  10. 3T. Prunera
  11. 11L. Guintini ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 15K. Lacabane ▲ 36'
  2. 12G. Assati ▲ 67'
  3. 14M. Faty ▲ 67'
  4. 16H. Garie ▲ 83'
  5. 13R. Dubosclard ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được43
63Thủng lưới49
0.96Bàn thắng mỗi trận1.65
2Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu