Muret
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Salinieres Aigues Mortes

Muret vs Salinieres Aigues Mortes

Tỷ số chung cuộc: Muret 1-5 Salinieres Aigues Mortes tại National 3 - Group H, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Muret thắng 1, hòa 2, Salinieres Aigues Mortes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 26
Sân vận động
Stade Clément Ader, Muret
Trọng tài
J. Dasque
Phong độ
LDLLL Muret
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
  1. 19' M. Bangoura 1-0
  2. 20' 1-1 J. Falaq
  3. 33' 1-2 J. Falaq
  4. 41' 1-3 M. Sainz
  5. HT1-3
  6. 46' D. Kinima Yewa D. Konaté
  7. 63' J. Gnabouyou T. Cieutat
  8. 64' L. Loricourt R. Defosse
  9. 65' 1-4 A. Ajjaji
  10. 66' N. Gely F. Domenech
  11. 72' S. Chaouche A. Ajjaji
  12. 76' J. Fabre R. Tahar
  13. 88' 1-5 I. Tallphản lưới
  14. FT1-5

Đội hình

Muret HLV: C. Taine
  1. 8R. Tahar ▼ 76'
  2. 1M. Roig
  3. 5J. Chevalier
  4. 3D. Konaté ▼ 46'
  5. 6M. Bangoura
  6. 4I. Tall
  7. 10T. Cieutat ▼ 63'
  8. 2T. Daras
  9. 7H. Dellas
  10. 11L. M'Belé
  11. 9F. Mbiye

Dự bị 5

  1. 12D. Kinima Yewa ▲ 46'
  2. 15J. Gnabouyou ▲ 63'
  3. 14J. Fabre ▲ 76'
  4. 13A. Babakki
  5. 16S. Lefebvre
Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 5Y. Bileck
  3. 8M. Sainz
  4. 2L. Belhadj-Tahar
  5. 4S. Bouchite
  6. 3L. Chirac
  7. 10F. Domenech ▼ 66'
  8. 7B. Laffaille
  9. 11J. Falaq
  10. 6R. Defosse ▼ 64'
  11. 9A. Ajjaji ▼ 72'

Dự bị 3

  1. 13L. Loricourt ▲ 64'
  2. 12N. Gely ▲ 66'
  3. 14S. Chaouche ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
24Ghi được40
47Thủng lưới27
0.89Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu