Narbonne
2 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Nîmes II

Narbonne vs Nîmes II

Tỷ số chung cuộc: Narbonne 2-4 Nîmes II tại National 3 - Group H, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Narbonne thắng 1, hòa 0, Nîmes II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 21
Sân vận động
Parc des Sports Et de l'Amitié, Narbonne
Trọng tài
Y. Cavailles
Phong độ
DWLLL Narbonne
DLDLL Nîmes II
  1. 4' 0-1 S. El Ftouhi
  2. 37' 0-2 W. Antonio
  3. 44' 0-3 S. El Ftouhi
  4. HT0-3
  5. 49' 0-4 N. Mukiele Muliere
  6. 66' I. Boudache W. Antonio
  7. 67' A. Hakkar 1-4
  8. 74' M. Jourdan M. Khalid
  9. 75' V. Chamboro D. Ould Kacem
  10. 82' F. Boussetta B. Oggad
  11. 84' M. Thomas S. El Ftouhi
  12. 85' A. Hakkar 2-4
  13. FT2-4

Đội hình

Narbonne HLV: G. Sumalla
  1. 1M. Keita
  2. 8Y. Chalkha
  3. 4A. Chalkha
  4. 5D. Ould Kacem ▼ 75'
  5. 3A. Charrat
  6. 10F. Bouyabene
  7. 6P. Fito
  8. 2Y. Oggad
  9. 11A. Hakkar
  10. 7H. Chalkha
  11. 9B. Oggad ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 13V. Chamboro ▲ 75'
  2. 14F. Boussetta ▲ 82'
  3. 15A. Chotin
  4. 16J. Masobe
  5. 12M. Gomes
Nîmes II HLV: Y. Dumas
  1. 1A. Nazih
  2. 4K. Guessoum
  3. 2J. Konango Mbon
  4. 5A. Pontet
  5. 3P. Zaidan
  6. 11R. Nasraoui
  7. 10M. Khalid ▼ 74'
  8. 6A. Lafhal
  9. 8W. Antonio ▼ 66'
  10. 7S. El Ftouhi ▼ 84'
  11. 9N. Mukiele Muliere

Dự bị 5

  1. 12I. Boudache ▲ 66'
  2. 13M. Jourdan ▲ 74'
  3. 14M. Thomas ▲ 84'
  4. 15A. Azzabi
  5. 16V. Malafosse

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được29
44Thủng lưới39
1.27Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu