Stade Beaucairois
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympique Alès

Stade Beaucairois vs Olympique Alès

Tỷ số chung cuộc: Stade Beaucairois 1-3 Olympique Alès tại National 3 - Group H, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Beaucairois thắng 1, hòa 1, Olympique Alès thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 19
Sân vận động
Stade Philibert Schneider, Beaucaire
Trọng tài
R. Naudinet
Phong độ
WDWLL Stade Beaucairois
WWDWL Olympique Alès
  1. 11' 0-1 S. El Hamri11m
  2. 18' A. Daoudi11m 1-1
  3. 40' 1-2 P. Bonneau
  4. HT1-2
  5. 57' M. Akrour D. Himmes
  6. 66' R. Litim A. Agoro
  7. 66' J. Balmy S. Jdaini
  8. 73' J. Aidoud J. Balmy
  9. 77' J. Guelade L. Konan
  10. 77' Z. Saoudi P. Bonneau
  11. 90'+6 1-3 S. El Hamri
  12. FT1-3

Đội hình

Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1A. Ichalalen
  2. 2V. Bindia
  3. 3N. Abarkan
  4. 9A. Agoro ▼ 66'
  5. 11D. Himmes ▼ 57'
  6. 6F. Bamba
  7. 8H. Sbaï
  8. 7L. Konan ▼ 77'
  9. 5M. Fofana
  10. 4Y. El Amrani
  11. 10A. Daoudi

Dự bị 5

  1. 13M. Akrour ▲ 57'
  2. 14R. Litim ▲ 66'
  3. 12J. Guelade ▲ 77'
  4. 15Lucas Sánchez
  5. 16T. Weber
Olympique Alès HLV: S. Saurat
  1. 1E. Moreau
  2. 2L. Houelche
  3. 5A. Moges
  4. 4S. Jdaini ▼ 66'
  5. 3M. Ritas
  6. 10L. Franco
  7. 6T. Peyrard
  8. 11S. El Hamri
  9. 8J. Balmy ▼ 73'
  10. 9A. Abelinti
  11. 7P. Bonneau ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15J. Balmy ▲ 66'
  2. 14J. Aidoud ▲ 73'
  3. 12Z. Saoudi ▲ 77'
  4. 13C. Diarra
  5. 16L. Laurent

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
43Ghi được52
40Thủng lưới24
1.65Bàn thắng mỗi trận1.93
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu