Muret
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alberes Argelès

Muret vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Muret 1-1 Alberes Argelès tại National 3 - Group H, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Muret thắng 0, hòa 3, Alberes Argelès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 8
Sân vận động
Stade Clément Ader, Muret
Trọng tài
F. Cislo
Phong độ
LDLLL Muret
DDWWL Alberes Argelès
  1. 30' H. Lingani11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' B. Dogoui A. Bokian
  4. 66' F. Mbiye M. Ousseni
  5. 74' H. Debeauvais S. Reklaoui
  6. 78' D. Kinima Yewa R. Zouaoui
  7. 81' L. Rouquier T. Breton
  8. 82' 1-1 J. Atcham Atcham
  9. 85' J. Gnabouyou G. Youlou Loufoukou
  10. FT1-1

Đội hình

Muret HLV: W. Niflore
  1. 1V. Rabouille
  2. 4H. Lingani
  3. 2J. Chevalier
  4. 6T. N'Daw
  5. 5C. Chaminade
  6. 10M. Ousseni ▼ 66'
  7. 7J. Fabre
  8. 8R. Zouaoui ▼ 78'
  9. 3V. Schwender
  10. 11G. Youlou Loufoukou ▼ 85'
  11. 9M. Diaby

Dự bị 5

  1. 12F. Mbiye ▲ 66'
  2. 14D. Kinima Yewa ▲ 78'
  3. 13J. Gnabouyou ▲ 85'
  4. 16G. Soulard
  5. 15M. N'Diaye
Alberes Argelès HLV: G. Boronad
  1. 1A. Del Prado
  2. 5B. Mahon de Monaghan
  3. 4A. Mendy
  4. 3T. Breton ▼ 81'
  5. 6K. Malpon
  6. 7B. Posteraro
  7. 8S. Reklaoui ▼ 74'
  8. 10A. Fillebeen
  9. 9J. Atcham Atcham
  10. 2N. Belkaious
  11. 11A. Bokian ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 13B. Dogoui ▲ 65'
  2. 15H. Debeauvais ▲ 74'
  3. 12L. Rouquier ▲ 81'
  4. 14S. Diouane
  5. 16H. Wenger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
24Ghi được35
47Thủng lưới36
0.89Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu