Racing Colombes 92
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Troyes II

Racing Colombes 92 vs Troyes II

Tỷ số chung cuộc: Racing Colombes 92 3-1 Troyes II tại National 3 - Group G, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 26
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Poissy
Phong độ
WWLWW Racing Colombes 92
LDLWL Troyes II
  1. 41' M. Emmanuel 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Tacheau Y. Somme
  4. 46' A. Nade E. Misse
  5. 46' S. Sanogo W. Pierrilus
  6. 46' L. N'Dri N'Guessan F. Ondoa Onambele
  7. 49' Y. Tabet 2-0
  8. 55' L. Valera N. Deheppe
  9. 63' 2-1 A. Nade
  10. 65' H. Confiac K. Fahrasmane
  11. 65' M. Traoré L. Douarche
  12. 75' G. Ayem M. Emmanuel
  13. 85' A. Ibrahimi 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

Racing Colombes 92 HLV: G. Norbert
  1. 1W. Leguier
  2. 4Y. Somme ▼ 46'
  3. 9Y. Tabet
  4. 3C. Maes
  5. 2M. Emmanuel ▼ 75'
  6. 5E. Louisir
  7. 10N. Bernardino
  8. 6I. Camara
  9. 11K. Fahrasmane ▼ 65'
  10. 8A. Ibrahimi
  11. 7L. Douarche ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 15V. Tacheau ▲ 46'
  2. 14H. Confiac ▲ 65'
  3. 12M. Traoré ▲ 65'
  4. 13G. Ayem ▲ 75'
  5. 16M. Agro
Troyes II HLV: A. Diarra
  1. 1A. Touré
  2. 10M. Evangelisti
  3. 5N. Deheppe ▼ 55'
  4. 4M. Apperry
  5. 2N. Donkor
  6. 11F. Ondoa Onambele ▼ 46'
  7. 6A. Diallo
  8. 8S. Diarra
  9. 9E. Misse ▼ 46'
  10. 3A. Ouzenadji
  11. 7W. Pierrilus ▼ 46'

Dự bị 4

  1. 15A. Nade ▲ 46'
  2. 13S. Sanogo ▲ 46'
  3. 14L. N'Dri N'Guessan ▲ 46'
  4. 12L. Valera ▲ 55'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
56Ghi được49
22Thủng lưới30
2.15Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu