FC Montceau Bourgogne
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Neuilly sur Marne

FC Montceau Bourgogne vs Neuilly sur Marne

Tỷ số chung cuộc: FC Montceau Bourgogne 2-0 Neuilly sur Marne tại National 3 - Group G, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 26
Sân vận động
Stade des Alouettes, Montceau-les-Mines
Phong độ
LLLLW FC Montceau Bourgogne
DWLWL Neuilly sur Marne
  1. 43' P. Letienne 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' C. Ba R. Goulliat
  4. 64' I. Lema A. Benyoucef
  5. 64' R. Ossouho F. Camara
  6. 74' D. Mutombo E. Fiore
  7. 83' P. Clement A. Ouchem
  8. 83' K. Cissé M. Dianka
  9. 83' L. Rascar T. Théleste
  10. 89' D. Obarogie 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

FC Montceau Bourgogne HLV: L. Large
  1. 1K. Philippe
  2. 4H. Large
  3. 5J. Crétin
  4. 2M. Merabi
  5. 10A. Ouchem ▼ 83'
  6. 6P. Letienne
  7. 8T. Fournier
  8. 7D. Obarogie
  9. 11R. Goulliat ▼ 61'
  10. 3I. Moscato
  11. 9Z. Ben Said

Dự bị 5

  1. 15C. Ba ▲ 61'
  2. 13P. Clement ▲ 83'
  3. 14C. Kasongo
  4. 16M. Dechaume
  5. 12Y. Beaucaire
Neuilly sur Marne HLV: M. Cissoko
  1. 1Y. Etroukang
  2. 4A. Lobé
  3. 2D. Koré
  4. 5M. Dianka ▼ 83'
  5. 9D. Bahamboula
  6. 10M. Traoré
  7. 6B. Dabo
  8. 8A. Benyoucef ▼ 64'
  9. 7F. Camara ▼ 64'
  10. 3E. Fiore ▼ 74'
  11. 11T. Théleste ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13I. Lema ▲ 64'
  2. 15R. Ossouho ▲ 64'
  3. 16D. Mutombo ▲ 74'
  4. 14K. Cissé ▲ 83'
  5. 12L. Rascar ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
20Ghi được45
44Thủng lưới47
0.77Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu