Racing Colombes 92
6 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Montceau Bourgogne

Racing Colombes 92 vs FC Montceau Bourgogne

Tỷ số chung cuộc: Racing Colombes 92 6-1 FC Montceau Bourgogne tại National 3 - Group G, 26 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 24
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Poissy
Phong độ
LWWLW Racing Colombes 92
LLLLW FC Montceau Bourgogne
  1. 4' A. Diagnephản lưới 1-0
  2. 12' L. Douarche M. Camara
  3. 16' 1-1 R. Goulliat
  4. 24' M. Emmanuel 2-1
  5. HT2-1
  6. 58' K. Fahrasmane 3-1
  7. 66' A. Ouchem A. Ramdane
  8. 66' C. Ba Y. Beude
  9. 68' L. Douarche 4-1
  10. 74' A. Tounkara M. Emmanuel
  11. 74' Y. Somme E. Louisir
  12. 74' P. Clement C. Kasongo
  13. 74' S. Baal R. Goulliat
  14. 78' N. Bernardino 5-1
  15. 82' G. Ayem Y. Tabet
  16. 87' N. Bernardino 6-1
  17. FT6-1

Đội hình

Racing Colombes 92 HLV: G. Norbert
  1. 1M. Agro
  2. 4V. Tacheau
  3. 9Y. Tabet ▼ 82'
  4. 3C. Maes
  5. 2M. Emmanuel ▼ 74'
  6. 5E. Louisir ▼ 74'
  7. 10N. Bernardino
  8. 6I. Camara
  9. 7K. Fahrasmane
  10. 8A. Ibrahimi
  11. 11M. Camara ▼ 12'

Dự bị 5

  1. 12L. Douarche ▲ 12'
  2. 14A. Tounkara ▲ 74'
  3. 15Y. Somme ▲ 74'
  4. 13G. Ayem ▲ 82'
  5. 16W. Leguier
FC Montceau Bourgogne HLV: L. Large
  1. 1K. Philippe
  2. 6Y. Beude ▼ 66'
  3. 4C. Vaudiot
  4. 5A. Diagne
  5. 2M. Merabi
  6. 7A. Ramdane ▼ 66'
  7. 8P. Letienne
  8. 10T. Fournier
  9. 11R. Goulliat ▼ 74'
  10. 9C. Kasongo ▼ 74'
  11. 3I. Moscato

Dự bị 5

  1. 15A. Ouchem ▲ 66'
  2. 13C. Ba ▲ 66'
  3. 14P. Clement ▲ 74'
  4. 12S. Baal ▲ 74'
  5. 16C. Otmani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
56Ghi được20
22Thủng lưới44
2.15Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu