Torcy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sainte-Geneviève Sports

Torcy vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: Torcy 1-1 Sainte-Geneviève Sports tại National 3 - Group G, 19 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 23
Sân vận động
Complexe Sportif du Fremoy 1, Torcy
Phong độ
WDDDL Torcy
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. 42' Z. Sery M. Kouyate
  2. HT0-0
  3. 66' H. Achour A. Chovino
  4. 66' Ibra K. Mokni
  5. 66' S. Touré K. Mbengani
  6. 74' A. Abed 1-0
  7. 78' N. Laïfa A. Benaissa
  8. 78' 1-1 S. Touré
  9. 84' L. Besson A. Abed
  10. FT1-1

Đội hình

Torcy HLV: S. Salah
  1. 1M. Geloto
  2. 4B. Nahoui
  3. 5I. Khairi
  4. 2M. Lambert
  5. 7A. Abed ▼ 84'
  6. 8Y. Benhamma
  7. 11S. Lacaze
  8. 3M. Kouyate ▼ 42'
  9. 6N. Nzingo
  10. 10L. Mezouaghi
  11. 9A. Chesne

Dự bị 5

  1. 14Z. Sery ▲ 42'
  2. 15L. Besson ▲ 84'
  3. 12A. Lusakweno
  4. 13J. Lema Kinziunga
  5. 16K. Ribeiro
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 5G. Blazi
  3. 2E. Tchabo
  4. 3K. Varela
  5. 6M. Kanté
  6. 11A. Benaissa ▼ 78'
  7. 4A. Boussas
  8. 10K. Mbengani ▼ 66'
  9. 7A. Chovino ▼ 66'
  10. 8K. Seraf
  11. 9K. Mokni ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 14H. Achour ▲ 66'
  2. 16Ibra ▲ 66'
  3. 15S. Touré ▲ 66'
  4. 12N. Laïfa ▲ 78'
  5. 13O. N'Diaye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được33
44Thủng lưới33
1.23Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu