St Maur Lusitanos vs AJ Auxerre II
Tỷ số chung cuộc: St Maur Lusitanos 4-2 AJ Auxerre II tại National 3 - Group G, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: St Maur Lusitanos thắng 2, hòa 0, AJ Auxerre II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group G · Group G · Vòng 22
- Sân vận động
- Complexe Sportif Louison Bobet, Le Plessis-Trévise
- Phong độ
- LDWWW St Maur Lusitanos
- LWWWD AJ Auxerre II
- 6' B. El Hajjam 1-0
- 24' W. Harhouz 2-0
- 29' W. Harhouz 3-0
- 32' 3-1 N. Glossoa
- 45'+1 3-2 A. N’Gatta
- HT3-1
- 58' ▲ P. Massinou Nkouba ▼ T. Mendy
- 58' ▲ Z. Seha ▼ A. N’Gatta
- 63' ▲ K. Hocq ▼ Y. Tade
- 63' ▲ K. Leite ▼ B. El Hajjam
- 75' ▲ A. Krizoua ▼ A. Zossou
- 80' Y. Tade 4-2
- 81' ▲ T. Bouvil ▼ H. Lamy
- 85' ▲ W. Baku ▼ A. Dos Santos
- 85' ▲ Y. Zennouhi ▼ W. Harhouz
- 85' ▲ Hwang Seok-Ki ▼ R. Mandengue
- FT4-2
Đội hình
- 1E. Regulus
- 5L. Diarra
- 3F. Dexet
- 4I. Koné
- 2H. Lamy ▼ 81'
- 6Fábio Pereira
- 10P. Millet
- 8A. Dos Santos ▼ 85'
- 7B. El Hajjam ▼ 63'
- 9W. Harhouz ▼ 85'
- 11Y. Tade ▼ 63'
Dự bị 5
- 13K. Hocq ▲ 63'
- 14K. Leite ▲ 63'
- 16T. Bouvil ▲ 81'
- 12W. Baku ▲ 85'
- 15Y. Zennouhi ▲ 85'
- 1T. Negrel
- 7A. N’Gatta ▼ 58'
- 4M. El Asrar
- 5E. Legros
- 6T. Mary
- 10A. Zossou ▼ 75'
- 2N. Glossoa
- 9R. Rodin
- 11T. Mendy ▼ 58'
- 3R. Mandengue ▼ 85'
- 8Y. Zaddy
Dự bị 5
- 13P. Massinou Nkouba ▲ 58'
- 14Z. Seha ▲ 58'
- 15A. Krizoua ▲ 75'
- 12Hwang Seok-Ki ▲ 85'
- 16R. Amedivlo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 21 | +26 | 56 | |
| 2 | 26 | 57 - 22 | +35 | 53 | |
| 3 | 26 | 40 - 26 | +14 | 43 | |
| 4 | 26 | 49 - 30 | +19 | 42 | |
| 5 | 26 | 33 - 28 | +5 | 39 | |
| 6 | 26 | 41 - 33 | +8 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 36 | 0 | 33 | |
| 8 | 26 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 9 | 26 | 32 - 45 | -13 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 37 | -1 | 32 | |
| 11 | 26 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 12 | 26 | 20 - 44 | -24 | 26 | |
| 13 | 26 | 20 - 55 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 43 | -24 | 16 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
47Ghi được40
21Thủng lưới26
1.81Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai20