Louhans-Cuiseaux FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Neuilly sur Marne

Louhans-Cuiseaux FC vs Neuilly sur Marne

Tỷ số chung cuộc: Louhans-Cuiseaux FC 1-1 Neuilly sur Marne tại National 3 - Group G, 22 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 20
Sân vận động
Parc des Sports du Bram, Louhans
Phong độ
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
DWLWL Neuilly sur Marne
  1. 12' K. Colin 1-0
  2. 36' 1-1 Y. Skira
  3. 45' Y. Elbachir U. Boivin
  4. HT1-1
  5. 46' E. Fofana M. Dianka
  6. 46' K. Cissé S. Serin
  7. 64' A. Gas A. Bonin-Ferreira
  8. 67' D. Bahamboula A. Benyoucef
  9. 73' T. Marchandé M.Diaoula
  10. 73' Y. Allati Y. Elbachir
  11. 73' R. Ossouho T. Théleste
  12. 82' D. Koré E. Fofana
  13. FT1-1

Đội hình

Louhans-Cuiseaux FC HLV: S. Marchandé
  1. 1T. Bermond
  2. 4F. Perradin
  3. 17R. Prat
  4. 5J. Malamba
  5. 10K. Colin
  6. 22K. Matukondolo
  7. 6P. Gaye
  8. 8M.Diaoula ▼ 73'
  9. 7A. Bonin-Ferreira ▼ 64'
  10. 32U. Boivin ▼ 45'
  11. 14R. Ndour

Dự bị 5

  1. 11Y. Elbachir ▲ 45'
  2. 31A. Gas ▲ 64'
  3. 34T. Marchandé ▲ 73'
  4. 33Y. Allati ▲ 73'
  5. 19A. Sahibeddine
Neuilly sur Marne HLV: M. Cissoko
  1. 1Y. Etroukang
  2. 4A. Lobé
  3. 2M. Dianka ▼ 46'
  4. 5L. Silva
  5. 10S. Serin ▼ 46'
  6. 11Y. Skira
  7. 6B. Dabo
  8. 8A. Benyoucef ▼ 67'
  9. 3E. Fiore
  10. 7T. Théleste ▼ 73'
  11. 9D. Mutombo

Dự bị 5

  1. 12E. Fofana ▲ 46'
  2. 14K. Cissé ▲ 46'
  3. 15D. Bahamboula ▲ 67'
  4. 16R. Ossouho ▲ 73'
  5. 13D. Koré ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
22Ghi được45
57Thủng lưới47
0.85Bàn thắng mỗi trận1.61
4Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu