FC Montceau Bourgogne
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Louhans-Cuiseaux FC

FC Montceau Bourgogne vs Louhans-Cuiseaux FC

Tỷ số chung cuộc: FC Montceau Bourgogne 0-1 Louhans-Cuiseaux FC tại National 3 - Group G, 15 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 19
Sân vận động
Stade des Alouettes, Montceau-les-Mines
Phong độ
LLLLW FC Montceau Bourgogne
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
  1. HT0-0
  2. 73' R. Goulliat A. Ramdane
  3. 73' 0-1 R. Ndour
  4. 76' Y. Allati K. Matukondolo
  5. 81' Z. Ben Said A. Ouchem
  6. 84' A. Bonin-Ferreira A. Sahibeddine
  7. 88' M. Demougeot C. Ba
  8. 90' A. Gas P. Gaye
  9. 90' T. Marchandé M.Diaoula
  10. FT0-1

Đội hình

FC Montceau Bourgogne HLV: L. Large
  1. 1K. Philippe
  2. 4Y. Beude
  3. 5A. Diagne
  4. 2M. Merabi
  5. 11A. Ouchem ▼ 81'
  6. 10A. Ramdane ▼ 73'
  7. 8P. Letienne
  8. 6T. Fournier
  9. 3R. Legris
  10. 7D. Obarogie
  11. 9C. Ba ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 13R. Goulliat ▲ 73'
  2. 14Z. Ben Said ▲ 81'
  3. 15M. Demougeot ▲ 88'
  4. 16C. Otmani
  5. 12C. Vaudiot
Louhans-Cuiseaux FC HLV: S. Marchandé
  1. 1T. Bermond
  2. 4F. Perradin
  3. 17R. Prat
  4. 5J. Malamba
  5. 19A. Sahibeddine ▼ 84'
  6. 10K. Colin
  7. 22K. Matukondolo ▼ 76'
  8. 6P. Gaye ▼ 90'
  9. 8M.Diaoula ▼ 90'
  10. 32U. Boivin
  11. 14R. Ndour

Dự bị 5

  1. 33Y. Allati ▲ 76'
  2. 7A. Bonin-Ferreira ▲ 84'
  3. 31A. Gas ▲ 90'
  4. 34T. Marchandé ▲ 90'
  5. 16L. Grossenbacher

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
20Ghi được22
44Thủng lưới57
0.77Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu