Sainte-Geneviève Sports
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dijon FCO II

Sainte-Geneviève Sports vs Dijon FCO II

Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 4-0 Dijon FCO II tại National 3 - Group G, 18 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 13
Sân vận động
Parc des Sports Léo Lagrange, Sainte-Geneviève-des-Bois
Phong độ
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
DLWWL Dijon FCO II
  1. 6' K. Mbengani 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Rombogouera A. Marsin
  4. 60' K. Mokni11m 2-0
  5. 61' S. Diarra K. Mbengani
  6. 61' S. Touré K. Mokni
  7. 69' A. Martinez D. Kamon
  8. 69' K. Winstersheim A. Djae
  9. 69' E. Chidi M. Aboubakar
  10. 80' M. Kanté Ibra
  11. 82' A. Benaissa 3-0
  12. 86' G. Blazi A. Sissoko-Sakiliba
  13. 86' N. Laïfa A. Chovino
  14. 87' S. Diarra 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 5O. N'Diaye
  3. 2E. Tchabo
  4. 6M. Llambrich
  5. 11A. Benaissa
  6. 4A. Boussas
  7. 10K. Mbengani ▼ 61'
  8. 8A. Chovino ▼ 86'
  9. 3A. Sissoko-Sakiliba ▼ 86'
  10. 7Ibra ▼ 80'
  11. 9K. Mokni ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 15S. Diarra ▲ 61'
  2. 14S. Touré ▲ 61'
  3. 12M. Kanté ▲ 80'
  4. 13G. Blazi ▲ 86'
  5. 16N. Laïfa ▲ 86'
Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1V. Poisson
  2. 3L. Fernandes dos Santos
  3. 4A. Diaby Malick
  4. 6L. Tremblay
  5. 11S. Saber
  6. 5A. Marsin ▼ 46'
  7. 8D. Kamon ▼ 69'
  8. 7C. Obongo
  9. 9K. Touré
  10. 2M. Aboubakar ▼ 69'
  11. 10A. Djae ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 15F. Rombogouera ▲ 46'
  2. 12A. Martinez ▲ 69'
  3. 14K. Winstersheim ▲ 69'
  4. 13E. Chidi ▲ 69'
  5. 16G. Eudes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được36
33Thủng lưới36
1.27Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu