Racing Colombes 92
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Neuilly sur Marne

Racing Colombes 92 vs Neuilly sur Marne

Tỷ số chung cuộc: Racing Colombes 92 1-1 Neuilly sur Marne tại National 3 - Group G, 18 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 13
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Poissy
Phong độ
WWLWW Racing Colombes 92
DWLWL Neuilly sur Marne
  1. 16' S. Calancha 1-0
  2. 30' D. Bahamboula D. Mutombo
  3. 43' M. Derrou C. Maes
  4. HT1-0
  5. 46' A. Tounkara H. Confiac
  6. 65' N. Clerge M. Traoré
  7. 73' W. Cimia M. Camara
  8. 80' T. Théleste A. Benyoucef
  9. 89' 1-1 F. Camara
  10. 90'+2 I. Lema F. Camara
  11. 90'+2 L. Rascar J. Semedo Da Veiga
  12. FT1-1

Đội hình

Racing Colombes 92 HLV: G. Norbert
  1. 1W. Leguier
  2. 2Y. Somme
  3. 7H. Confiac ▼ 46'
  4. 3C. Maes ▼ 43'
  5. 10M. Emmanuel
  6. 4E. Louisir
  7. 6I. Camara
  8. 11M. Traoré ▼ 65'
  9. 8A. Ibrahimi
  10. 9M. Camara ▼ 73'
  11. 5S. Calancha

Dự bị 5

  1. 14M. Derrou ▲ 43'
  2. 15A. Tounkara ▲ 46'
  3. 12N. Clerge ▲ 65'
  4. 13W. Cimia ▲ 73'
  5. 16I. Dikkaya
Neuilly sur Marne HLV: M. Cissoko
  1. 1Y. Etroukang
  2. 7Y. Skira
  3. 9F. Camara ▼ 90'
  4. 11D. Mutombo ▼ 30'
  5. 4A. Lobé
  6. 2J. Semedo Da Veiga ▼ 90'
  7. 5L. Silva
  8. 10M. Traoré ▼ 65'
  9. 6B. Dabo
  10. 8A. Benyoucef ▼ 80'
  11. 3E. Fiore

Dự bị 5

  1. 15D. Bahamboula ▲ 30'
  2. 16T. Théleste ▲ 80'
  3. 13I. Lema ▲ 90'
  4. 12L. Rascar ▲ 90'
  5. 14S. Serin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
56Ghi được45
22Thủng lưới47
2.15Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu