FC Gueugnon
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Racing Colombes 92

FC Gueugnon vs Racing Colombes 92

Tỷ số chung cuộc: FC Gueugnon 1-5 Racing Colombes 92 tại National 3 - Group G, 14 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 11
Sân vận động
Stade Jean Laville, Gueugnon
Phong độ
DDDWD FC Gueugnon
LWWLW Racing Colombes 92
  1. 14' 0-1 H. Confiac
  2. 39' 0-2 H. Confiac
  3. 45' 0-3 H. Confiac
  4. HT0-3
  5. 46' F. Miezi F. Valente
  6. 52' 0-4 N. Bernardino
  7. 59' C. Rodrigues Silva M. Emmanuel
  8. 60' 0-5 M. Camara
  9. 62' F. Miezi 1-5
  10. 68' M. Benameur M. Zampa
  11. 68' Z. Grich H. Rocha
  12. 75' M. Derrou E. Louisir
  13. 75' N. Clerge M. Camara
  14. 81' Y. Cissokho M. Traoré
  15. 88' M. Dias I. Mohamed
  16. FT1-5

Đội hình

FC Gueugnon HLV: F. Amghar
  1. 40A. Njock Misseke
  2. 3V. Galland
  3. 5B. Delclaux
  4. 19I. Barker
  5. 4P. Schacherer
  6. 29I. Mohamed ▼ 88'
  7. 7H. Rocha ▼ 68'
  8. 21M. Zampa ▼ 68'
  9. 22E. Gnahoré
  10. 11J. Abbew Buckman
  11. 17F. Valente ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 27F. Miezi ▲ 46'
  2. 33M. Benameur ▲ 68'
  3. 10Z. Grich ▲ 68'
  4. 34M. Dias ▲ 88'
  5. 30Y. Bencheheima
Racing Colombes 92 HLV: G. Norbert
  1. 1M. Agro
  2. 2Y. Somme
  3. 7H. Confiac
  4. 3C. Maes
  5. 5M. Emmanuel ▼ 59'
  6. 4E. Louisir ▼ 75'
  7. 6I. Camara
  8. 8W. Cimia
  9. 11M. Traoré ▼ 81'
  10. 9M. Camara ▼ 75'
  11. 10N. Bernardino

Dự bị 5

  1. 15C. Rodrigues Silva ▲ 59'
  2. 14M. Derrou ▲ 75'
  3. 12N. Clerge ▲ 75'
  4. 13Y. Cissokho ▲ 81'
  5. 16W. Leguier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
20Ghi được56
46Thủng lưới22
0.74Bàn thắng mỗi trận2.15
4Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu