ASPTT Dijon
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Montceau Bourgogne

ASPTT Dijon vs FC Montceau Bourgogne

Tỷ số chung cuộc: ASPTT Dijon 3-0 FC Montceau Bourgogne tại National 3 - Group G, 14 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 11
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Phong độ
LWWLW ASPTT Dijon
LLLLW FC Montceau Bourgogne
  1. 20' M. Fahim 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' D. Simane 2-0
  4. 57' P. Clement A. Ouchem
  5. 57' A. Ramdane C. Ba
  6. 67' M. Puget Gabriel Lima
  7. 67' B. Ali D. Simane
  8. 74' L. Brion S. Blakqori
  9. 75' Y. Beaucaire R. Goulliat
  10. 77' M. Puget 3-0
  11. 80' Y. Beude R. Legris
  12. 82' K. Likeli S. Bouziane
  13. 82' M. Remond S. Vardanov
  14. FT3-0

Đội hình

ASPTT Dijon HLV: M. Larhrissi
  1. 1E. Ketterle
  2. 4H. Ketterle
  3. 2E. Dury
  4. 10S. Bouziane ▼ 82'
  5. 6D. Simane ▼ 67'
  6. 7O. Stitou
  7. 5A. Benyahya
  8. 9S. Vardanov ▼ 82'
  9. 3M. Fahim
  10. 11Gabriel Lima ▼ 67'
  11. 8S. Blakqori ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 16M. Puget ▲ 67'
  2. 13B. Ali ▲ 67'
  3. 15L. Brion ▲ 74'
  4. 14K. Likeli ▲ 82'
  5. 12M. Remond ▲ 82'
FC Montceau Bourgogne HLV: L. Large
  1. 1K. Philippe
  2. 5A. Diagne
  3. 2M. Merabi
  4. 7A. Ouchem ▼ 57'
  5. 6P. Letienne
  6. 8T. Fournier
  7. 4R. Legris ▼ 80'
  8. 11R. Goulliat ▼ 75'
  9. 10C. Kasongo
  10. 3I. Moscato
  11. 9C. Ba ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 15P. Clement ▲ 57'
  2. 14A. Ramdane ▲ 57'
  3. 13Y. Beaucaire ▲ 75'
  4. 12Y. Beude ▲ 80'
  5. 16C. Otmani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được20
31Thủng lưới44
1.69Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu