Troyes II
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Sainte-Geneviève Sports

Troyes II vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: Troyes II 2-2 Sainte-Geneviève Sports tại National 3 - Group G, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 10
Sân vận động
Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas, Rosières-près-Troyes
Phong độ
LDLWL Troyes II
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. 7' S. Diawara 1-0
  2. 33' 1-1 A. Benaissa
  3. 44' W. Pierrilus N. Medalli
  4. 45' R. Murcy 2-1
  5. HT2-1
  6. 64' Z. Guy R. Fage
  7. 66' A. Chovino Ibra
  8. 66' M. Kanté M. Llambrich
  9. 69' 2-2 S. Diarra
  10. 72' E. Misse A. Diakité
  11. 72' S. Sanogo A. Bourabaa
  12. 75' K. Mokni S. Diarra
  13. FT2-2

Đội hình

Troyes II HLV: A. Diarra
  1. 1M. Gonzalez
  2. 7N. Medalli ▼ 44'
  3. 5T. Akpakoun
  4. 4M. Apperry
  5. 3S. Diawara
  6. 10R. Fage ▼ 64'
  7. 8J. Nonge Boende
  8. 6R. Murcy
  9. 9D. Tebili Koukougnon
  10. 2A. Bourabaa ▼ 72'
  11. 11A. Diakité ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 14W. Pierrilus ▲ 44'
  2. 13Z. Guy ▲ 64'
  3. 15E. Misse ▲ 72'
  4. 12S. Sanogo ▲ 72'
  5. 16M. Nkoumouck
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 6O. N'Diaye
  3. 4G. Blazi
  4. 2E. Tchabo
  5. 3K. Varela
  6. 5M. Llambrich ▼ 66'
  7. 11A. Benaissa
  8. 8K. Seraf
  9. 10Ibra ▼ 66'
  10. 7S. Touré
  11. 9S. Diarra ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 14A. Chovino ▲ 66'
  2. 16M. Kanté ▲ 66'
  3. 15K. Mokni ▲ 75'
  4. 13H. Achour
  5. 12N. Laïfa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
49Ghi được33
30Thủng lưới33
1.88Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu