Torcy
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Dijon FCO II

Torcy vs Dijon FCO II

Tỷ số chung cuộc: Torcy 0-3 Dijon FCO II tại National 3 - Group G, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 8
Sân vận động
Complexe Sportif du Fremoy 1, Torcy
Phong độ
WDDDL Torcy
DLWWL Dijon FCO II
  1. 25' 0-1 K. Schur
  2. 42' 0-2 M. Ben Fredj
  3. HT0-2
  4. 46' M. Lambert Z. Sery
  5. 51' 0-3 D. Kamon
  6. 66' C. Obongo K. Winstersheim
  7. 70' L. Besson S. Bouadla
  8. 70' L. Makengo A. Abed
  9. 70' R. Mivekannin J. Lema Kinziunga
  10. 70' M. Aboubakar B. Diallo
  11. 76' K. Touré K. Schur
  12. 76' M. Kébé M. Ben Fredj
  13. 78' A. Lusakweno A. Labdoun
  14. FT0-3

Đội hình

Torcy HLV: S. Salah
  1. 1M. Geloto
  2. 6D. Cissoko
  3. 4H. Anne
  4. 11S. Bouadla ▼ 70'
  5. 7A. Abed ▼ 70'
  6. 10Y. Benhamma
  7. 8A. Labdoun ▼ 78'
  8. 3M. Kouyate
  9. 2N. Nzingo
  10. 5Z. Sery ▼ 46'
  11. 9J. Lema Kinziunga ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 12M. Lambert ▲ 46'
  2. 16L. Besson ▲ 70'
  3. 14L. Makengo ▲ 70'
  4. 15R. Mivekannin ▲ 70'
  5. 13A. Lusakweno ▲ 78'
Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1J. Loureiro
  2. 5M. Moussa
  3. 4I. Akakpo
  4. 2I. Diallo
  5. 7A. Diaby Malick
  6. 3B. Diallo ▼ 70'
  7. 6S. Saber
  8. 11K. Winstersheim ▼ 66'
  9. 8D. Kamon
  10. 9K. Schur ▼ 76'
  11. 10M. Ben Fredj ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 16C. Obongo ▲ 66'
  2. 13M. Aboubakar ▲ 70'
  3. 15K. Touré ▲ 76'
  4. 12M. Kébé ▲ 76'
  5. 14F. Rombogouera

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được36
44Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu