Dijon FCO II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Troyes II

Dijon FCO II vs Troyes II

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO II 1-3 Troyes II tại National 3 - Group G, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 7
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Phong độ
DLWWL Dijon FCO II
WLDLW Troyes II
  1. 18' 0-1 I. Traoré
  2. 27' 0-2 M. Apperry
  3. 40' 0-3 A. Ouzenadji
  4. HT0-3
  5. 46' M. Kébé K. Schur
  6. 58' K. N'Chobi 1-3
  7. 63' A. Diaby Malick N. Riskwait
  8. 63' K. Touré M. Ben Fredj
  9. 63' K. Winstersheim K. NChobi
  10. 63' E. Misse D. Tebili Koukougnon
  11. 63' Z. Guy T. Issaoui
  12. 68' A. Moembo I. Traoré
  13. 68' M. Evangelisti M. Detourbet
  14. 69' B. Diallo L. Fernandes dos Santos
  15. FT1-3

Đội hình

Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1J. Loureiro
  2. 5M. Moussa
  3. 3L. Fernandes dos Santos ▼ 69'
  4. 4A. Marsin
  5. 8D. Kamon
  6. 10K. Schur ▼ 46'
  7. 7K. N'Chobi
  8. 11N. Riskwait ▼ 63'
  9. 2I. Diallo
  10. 6C. Obongo
  11. 9M. Ben Fredj ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 12M. Kébé ▲ 46'
  2. 13A. Diaby Malick ▲ 63'
  3. 15K. Touré ▲ 63'
  4. 14K. Winstersheim ▲ 63'
  5. 16B. Diallo ▲ 69'
Troyes II HLV: A. Diarra
  1. 1M. Gonzalez
  2. 6T. Issaoui ▼ 63'
  3. 4T. Akpakoun
  4. 5M. Apperry
  5. 3S. Diawara
  6. 8R. Murcy
  7. 9D. Tebili Koukougnon ▼ 63'
  8. 11I. Traoré ▼ 68'
  9. 7A. Ouzenadji
  10. 10M. Detourbet ▼ 68'
  11. 2A. Bourabaa

Dự bị 5

  1. 15E. Misse ▲ 63'
  2. 12Z. Guy ▲ 63'
  3. 14A. Moembo ▲ 68'
  4. 13M. Evangelisti ▲ 68'
  5. 16A. Touré

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được49
36Thủng lưới30
1.38Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu