Torcy
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
ASPTT Dijon

Torcy vs ASPTT Dijon

Tỷ số chung cuộc: Torcy 1-2 ASPTT Dijon tại National 3 - Group G, 24 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 1
Sân vận động
Complexe Sportif du Fremoy 1, Torcy
Phong độ
WDDDL Torcy
LWWLW ASPTT Dijon
  1. 6' 0-1 D. Mendes
  2. 9' 0-2 D. Mendes
  3. HT0-2
  4. 46' Z. Sery A. Lusakweno
  5. 46' S. Bouziane P. Jouini
  6. 46' M. Djellouli Gabriel Lima
  7. 65' J. Lema Kinziunga 1-2
  8. 66' M. Puget M. Remond
  9. 69' D. Cissoko I. Tandia
  10. 69' W. Yattara A. Abed
  11. 79' E. El Azkri D. Malanda
  12. 79' N. Talli G. Guy
  13. 85' A. Blaide D. Mendes
  14. FT1-2

Đội hình

Torcy HLV: S. Salah
  1. 1M. Geloto
  2. 4M. Lambert
  3. 2H. Anne
  4. 7A. Abed ▼ 69'
  5. 10A. Labdoun
  6. 3M. Kouyate
  7. 9J. Lema Kinziunga
  8. 6A. Lusakweno ▼ 46'
  9. 5I. Tandia ▼ 69'
  10. 11C. Kamassu
  11. 8D. Malanda ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 14Z. Sery ▲ 46'
  2. 15D. Cissoko ▲ 69'
  3. 12W. Yattara ▲ 69'
  4. 13E. El Azkri ▲ 79'
  5. 16S. Bah
ASPTT Dijon HLV: M. Larhrissi
  1. 6P. Jouini ▼ 46'
  2. 4H. Ketterle
  3. 2E. Dury
  4. 5A. Benyahya
  5. 3M. Fahim
  6. 11Gabriel Lima ▼ 46'
  7. 7P. Alcaide
  8. 8M. Remond ▼ 66'
  9. 10G. Guy ▼ 79'
  10. 1S. Bicaba
  11. 9D. Mendes ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 13S. Bouziane ▲ 46'
  2. 14M. Djellouli ▲ 46'
  3. 12M. Puget ▲ 66'
  4. 16N. Talli ▲ 79'
  5. 15A. Blaide ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được44
44Thủng lưới31
1.23Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu