Le Pays du Valois
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Compiègne

Le Pays du Valois vs Compiègne

Tỷ số chung cuộc: Le Pays du Valois 3-0 Compiègne tại National 3 - Group G, 27 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 24
Sân vận động
Stade Municipal Olivier Lovighi, Le Plessis-Belleville
Phong độ
LLLDL Le Pays du Valois
LLLDW Compiègne
  1. 10' Y. Ahmat 1-0
  2. 40' K. Ayache 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' J. Gomis A. Minin
  5. 50' S. Martinet I. Mendes
  6. 50' W. Mendy B. Mendes
  7. 57' C. Oubouragaa S. Benatmane
  8. 61' L. Da Silva A. Chmiti
  9. 68' S. Gourch B. Bartolomeu
  10. 75' B. Sankoh11m 3-0
  11. 84' C. So J. Saki
  12. 84' M. Babel K. Ayache
  13. 84' N. Diyangi Konda A. Dosso
  14. FT3-0

Đội hình

Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 3Y. Ahmat
  3. 2I. Koné
  4. 4I. Bandu
  5. 8J. Saki ▼ 84'
  6. 5B. Sankoh
  7. 7K. Ayache ▼ 84'
  8. 6K. Nguechoung
  9. 10S. Benatmane ▼ 57'
  10. 11B. Bartolomeu ▼ 68'
  11. 9A. Dosso ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 13C. Oubouragaa ▲ 57'
  2. 14S. Gourch ▲ 68'
  3. 15C. So ▲ 84'
  4. 16M. Babel ▲ 84'
  5. 12N. Diyangi Konda ▲ 84'
Compiègne HLV: B. Luzi
  1. 1T. Lijour
  2. 6H. Demory
  3. 4M. N'Gimbi
  4. 5B. Mendes ▼ 50'
  5. 3M. Camara
  6. 2Q. Joly
  7. 7U. Demirel
  8. 10A. Chmiti ▼ 61'
  9. 8A. Minin ▼ 50'
  10. 9I. Mendes ▼ 50'
  11. 11C. Lemaire

Dự bị 5

  1. 14J. Gomis ▲ 50'
  2. 15S. Martinet ▲ 50'
  3. 12W. Mendy ▲ 50'
  4. 13L. Da Silva ▲ 61'
  5. 16M. de Horta Pereira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
36Ghi được30
43Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu