JA Drancy
6 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Olympique Marcquois

JA Drancy vs Olympique Marcquois

Tỷ số chung cuộc: JA Drancy 6-1 Olympique Marcquois tại National 3 - Group G, 9 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 11
Phong độ
WLWWW JA Drancy
WDLLL Olympique Marcquois
  1. 9' Y. Barbouchi 1-0
  2. 17' A. Traoré 2-0
  3. 26' A. Traoré 3-0
  4. 28' I. Kadded 4-0
  5. 40' M. Cato T. Christiaens
  6. HT4-0
  7. 46' A. Drici M. Tall
  8. 50' A. Sanogo 5-0
  9. 57' C. Camara A. Traoré
  10. 67' G. Sackho I. Kadded
  11. 67' M. Bellaouedj-Hemmaoui Y. Barbouchi
  12. 67' M. Khalfa T. Mendes
  13. 74' A. Ridwanne Y. Afkir
  14. 74' O. Diaw H. Tan
  15. 77' 5-1 A. Drici
  16. 90'+2 G. Sackho 6-1
  17. FT6-1

Đội hình

JA Drancy HLV: A. Hebbar
  1. 1A. Derkaoui
  2. 2S. Fofana
  3. 3A. Mahmoud
  4. 8C. Lina
  5. 5A. Metzler
  6. 11A. Sanogo
  7. 6T. Mendes ▼ 67'
  8. 4W. Kholkhal
  9. 9I. Kadded ▼ 67'
  10. 7Y. Barbouchi ▼ 67'
  11. 10A. Traoré ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 15C. Camara ▲ 57'
  2. 14G. Sackho ▲ 67'
  3. 13M. Bellaouedj-Hemmaoui ▲ 67'
  4. 12M. Khalfa ▲ 67'
  5. 16M. Camara
Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 5A. Leganase
  3. 4W. Pau
  4. 3H. Tan ▼ 74'
  5. 2Y. Afkir ▼ 74'
  6. 10R. Adim
  7. 7K. Mammou
  8. 6C. Masson
  9. 9M. Tall ▼ 46'
  10. 11N. Elaarrassi
  11. 8T. Christiaens ▼ 40'

Dự bị 5

  1. 13M. Cato ▲ 40'
  2. 12A. Drici ▲ 46'
  3. 15A. Ridwanne ▲ 74'
  4. 14O. Diaw ▲ 74'
  5. 16T. Destouches

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được33
29Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu