JA Drancy
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Lens II

JA Drancy vs RC Lens II

Tỷ số chung cuộc: JA Drancy 2-0 RC Lens II tại National 3 - Group G, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JA Drancy thắng 4, hòa 2, RC Lens II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 3
Sân vận động
Stade Charles Sage, Drancy
Phong độ
WLWWW JA Drancy
WLWWW RC Lens II
  1. 45' A. Traoré 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. George K. Mbala
  4. 56' Y. Barbouchi B. Manene Lukasi
  5. 61' A. Traoré 2-0
  6. 61' N. Bonte S. Ramet
  7. 70' M. Escouflaire S. Tormin
  8. 80' K. Diliwidi K. Benabdelouahed
  9. 86' M. Khalfa T. Mendes
  10. 87' C. Camara M. Bellaouedj-Hemmaoui
  11. 87' I. Kadded A. Sanogo
  12. FT2-0

Đội hình

JA Drancy HLV: A. Hebbar
  1. 1A. Derkaoui
  2. 8Y. Tabet
  3. 2S. Fofana
  4. 9M. Bellaouedj-Hemmaoui ▼ 87'
  5. 3S. Boukhedimi
  6. 5A. Metzler
  7. 11A. Sanogo ▼ 87'
  8. 10B. Manene Lukasi ▼ 56'
  9. 6T. Mendes ▼ 86'
  10. 4W. Kholkhal
  11. 7A. Traoré

Dự bị 5

  1. 14Y. Barbouchi ▲ 56'
  2. 12M. Khalfa ▲ 86'
  3. 13C. Camara ▲ 87'
  4. 15I. Kadded ▲ 87'
  5. 16M. Camara
RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1R. Karolewicz
  2. 2S. Ramet ▼ 61'
  3. 4K. Mbala ▼ 46'
  4. 11K. Benabdelouahed ▼ 80'
  5. 5M. Apperry
  6. 8T. Pouilly
  7. 6G. Herbin
  8. 10A. Abeddou
  9. 9S. Tormin ▼ 70'
  10. 7A. Bermont
  11. 3I. Ganiou

Dự bị 5

  1. 13R. George ▲ 46'
  2. 14N. Bonte ▲ 61'
  3. 12M. Escouflaire ▲ 70'
  4. 15K. Diliwidi ▲ 80'
  5. 16A. Boukemouche

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được43
29Thủng lưới26
1.23Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu