Lille OSC II
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vimy

Lille OSC II vs Vimy

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 4-0 Vimy tại National 3 - Group G, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lille OSC II thắng 4, hòa 2, Vimy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 2
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
LWLWD Vimy
  1. 40' A. Messoussa 1-0
  2. 45'+1 A. Malouda 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Messoussa 3-0
  5. 55' D. Joly T. Lemattre
  6. 55' S. Charriere C. Kowalczuk
  7. 60' Y. Lachaab L. Baret
  8. 60' A. Bouaddi A. Malouda
  9. 66' A. Faïz T. Dago
  10. 68' A. Messoussa 4-0
  11. 71' L. Delforge A. Doumbia
  12. 71' S. Krim A. Fofana
  13. 81' M. Costarelli A. Ousmane
  14. FT4-0

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1T. Negrel
  2. 5A. Ousmane▼ 81'
  3. 4O. Touré
  4. 2K. Nagera
  5. 3V. Burlet
  6. 8V. Vanbaleghem
  7. 6L. Baret▼ 60'
  8. 9A. Messoussa
  9. 10I. Ferrah
  10. 11T. Dago▼ 66'
  11. 7A. Malouda▼ 60'

Dự bị 5

  1. 15Y. Lachaab▲ 60'
  2. 12A. Bouaddi▲ 60'
  3. 14A. Faïz▲ 66'
  4. 13M. Costarelli▲ 81'
  5. 16M. Ezzarhouni
Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 2A. Fofana▼ 71'
  3. 5F. Latte
  4. 7A. Doumbia▼ 71'
  5. 4V. Calderara
  6. 10J. Tourtelot
  7. 11T. Lemattre▼ 55'
  8. 8G. Lamiaux
  9. 3C. Kowalczuk▼ 55'
  10. 9C. Piedanna
  11. 6R. Fichex

Dự bị 5

  1. 12D. Joly▲ 55'
  2. 14S. Charriere▲ 55'
  3. 13L. Delforge▲ 71'
  4. 15S. Krim▲ 71'
  5. 16D. Butez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được40
29Thủng lưới45
1.77Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu