Le Pays du Valois
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
JA Drancy

Le Pays du Valois vs JA Drancy

Tỷ số chung cuộc: Le Pays du Valois 2-1 JA Drancy tại National 3 - Group G, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Le Pays du Valois thắng 2, hòa 1, JA Drancy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 1
Phong độ
LLLDL Le Pays du Valois
WLWWW JA Drancy
  1. 4' S. Tamboura 1-0
  2. 12' W. Kholkhal R. Bekda
  3. HT1-0
  4. 57' 1-1 S. Boukhedimi11m
  5. 64' D. N'Diaye K. Ayache
  6. 64' G. Lepoittevin S. Tamboura
  7. 69' M. Babel B. Bartolomeu
  8. 69' T. Mendes B. Manene Lukasi
  9. 73' B. Sankoh11m 2-1
  10. 88' N. Diyangi Konda A. Dosso
  11. 88' M. Bellaouedj-Hemmaoui S. Bessomen
  12. FT2-1

Đội hình

Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1J. Hortalin Ble
  2. 3Y. Ahmat
  3. 7K. Ayache ▼ 64'
  4. 10B. Bartolomeu ▼ 69'
  5. 2I. Koné
  6. 4J. Saki
  7. 5B. Sankoh
  8. 6K. Nguechoung
  9. 8E. Lopez
  10. 11S. Tamboura ▼ 64'
  11. 9A. Dosso ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 12D. N'Diaye ▲ 64'
  2. 13G. Lepoittevin ▲ 64'
  3. 15M. Babel ▲ 69'
  4. 14N. Diyangi Konda ▲ 88'
  5. 16W. Matimbou
JA Drancy HLV: A. Hebbar
  1. 8Y. Tabet
  2. 4S. Fofana
  3. 3S. Boukhedimi
  4. 5A. Metzler
  5. 10A. Sanogo
  6. 2R. Bekda ▼ 12'
  7. 11Y. Barbouchi
  8. 1A. Derkaoui
  9. 6B. Manene Lukasi ▼ 69'
  10. 9S. Bessomen ▼ 88'
  11. 7A. Traoré

Dự bị 5

  1. 13W. Kholkhal ▲ 12'
  2. 12T. Mendes ▲ 69'
  3. 15M. Bellaouedj-Hemmaoui ▲ 88'
  4. 16A. Melaimi
  5. 14A. Mahmoud

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
36Ghi được32
43Thủng lưới29
1.33Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu