Chauvigny
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Châteauneuf-sur-Loire

Chauvigny vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Chauvigny 4-1 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group F, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chauvigny thắng 4, hòa 0, Châteauneuf-sur-Loire thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 26
Sân vận động
Stade Gilbert Arnault, Chauvigny
Phong độ
LLLLW Chauvigny
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. 14' L. Assignon 1-0
  2. 16' Y. Padilla 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. da Silva Mendonça L. Traoré
  5. 46' T. Costa de oliveira N. Caloiero
  6. 48' N. Ayadi 3-0
  7. 64' M. Sacko 4-0
  8. 65' J. Boyer T. Ivoula
  9. 72' A. Sacko A. Zouma
  10. 90' 4-1 M. da Silva Mendonça
  11. FT4-1

Đội hình

Chauvigny HLV: J. Huriez
  1. 1M. Tallon
  2. 7L. Assignon
  3. 5K. Ngoumou
  4. 10C. Zéoula
  5. 6K. Barritault
  6. 8L. Matignon
  7. 2P. Plat
  8. 4S. Zighem
  9. 3A. Perot
  10. 11Y. Padilla
  11. 9M. Sacko

Dự bị 5

  1. 16J. Salle
  2. 12N. Ayadi
  3. 15P. Lebeau
  4. 13T. Baldoni
  5. 14T. Delmarle
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1G. Tavernier
  2. 2A. Zouma ▼ 72'
  3. 4B. Debola Moanga
  4. 3T. Ivoula ▼ 65'
  5. 6Q. Azevedo
  6. 8B. Thorin
  7. 10N. Caloiero ▼ 46'
  8. 7T. Alvarez
  9. 9S. Genty
  10. 5B. Coulibaly
  11. 11L. Traoré ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15M. da Silva Mendonça ▲ 46'
  2. 12T. Costa de oliveira ▲ 46'
  3. 14J. Boyer ▲ 65'
  4. 13A. Sacko ▲ 72'
  5. 16A. Hennig

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được32
40Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận1.23
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu