Vierzon FC
5 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vineuil

Vierzon FC vs Vineuil

Tỷ số chung cuộc: Vierzon FC 5-2 Vineuil tại National 3 - Group F, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vierzon FC thắng 2, hòa 1, Vineuil thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 21
Sân vận động
Stade de Brouhot, Vierzon
Phong độ
DLLWL Vierzon FC
LLLLL Vineuil
  1. 3' K. N'Guessan 1-0
  2. 28' 1-1 G. Bonno
  3. HT1-1
  4. 49' K. N'Guessan 2-1
  5. 57' K. N'Guessan 3-1
  6. 61' G. Tormin C. Kouhon
  7. 61' C. Diakite G. Bonno
  8. 61' P. Gendry B. Zadi
  9. 67' A. Khechim N. Chamoueni
  10. 78' M. Moreau A. Vernon
  11. 82' M. Traoré V. Mbabu Pembélé
  12. 82' E. Aka K. Paul
  13. 90'+1 K. N'Guessan 4-1
  14. 90'+2 4-2 H. Hammoudou
  15. 90'+4 E. Aka 5-2
  16. FT5-2

Đội hình

Vierzon FC HLV: R. Dupuis
  1. 1E. Pauchet
  2. 4E. Loubacky
  3. 2E. Schioppa
  4. 5Y. Traoré
  5. 3V. Mbabu Pembélé ▼ 82'
  6. 6K. Paul ▼ 82'
  7. 7K. N'Guessan
  8. 10N. Chamoueni ▼ 67'
  9. 11C. Kouhon ▼ 61'
  10. 8B. Benosmane
  11. 9R. Ech-Chergui

Dự bị 5

  1. 13G. Tormin ▲ 61'
  2. 14A. Khechim ▲ 67'
  3. 15M. Traoré ▲ 82'
  4. 12E. Aka ▲ 82'
  5. 16B. Leroy
Vineuil HLV: K. Mulard
  1. 8B. Zadi ▼ 61'
  2. 1Q. Godin
  3. 5S. Lima
  4. 11M. Toutain
  5. 3P. Daniel
  6. 10G. Bonno ▼ 61'
  7. 9Y. Sankoutcha
  8. 4M. Coulibaly
  9. 2H. Hammoudou
  10. 6J. Gosseaume
  11. 7A. Vernon ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 13C. Diakite ▲ 61'
  2. 12P. Gendry ▲ 61'
  3. 16M. Moreau ▲ 78'
  4. 15E. Colange
  5. 14I. Diédhiou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
59Ghi được18
43Thủng lưới50
2.11Bàn thắng mỗi trận0.69
5Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu